spend

S1 W1

in Vietnamese Sử dụng, tiêu (thời gian hoặc tiền bạc)

BrE /spɛnd/ AmE /spɛnd/

verb en → vi

past spent pp spent ing spending

1 TIME/MONEY [transitive] A2

Sử dụng, tiêu (thời gian hoặc tiền bạc)

to use time or money for a particular purpose

  • spend + obj + on sth

Collocations spend money on groceries · spend time with friends

  • I spend a lot of time reading books.

    Tôi dành nhiều thời gian đọc sách.

  • She spends her weekends shopping.

    Cô ấy dành cuối tuần để đi mua sắm.

2 MONEY [transitive, T + obj + on sth] B1

Tiêu tiền cho điều gì đó

to pay money for something

  • spend + obj + on sth

Collocations spend money on a new car · spend savings on travel

  • They spent all their savings on the house.

    Họ đã tiêu hết số tiền tiết kiệm của mình vào ngôi nhà.

  • We spend too much money on clothes.

    Chúng tôi tiêu quá nhiều tiền cho quần áo.

Phrasal verbs

spend up MONEY B1

Tiêu hết (tiền bạc)

  • He spent up all his money on gambling.

    Anh ta đã tiêu hết tất cả tiền của mình vào cờ bạc.

spend out MONEY B1

Tiêu hết (tiền bạc)

  • She spent out her allowance on a new dress.

    Cô ấy đã tiêu hết số tiền phụ cấp của mình vào một chiếc váy mới.

Idioms

spend oneself B2

Sử dụng sức lực đến mức kiệt quệ

  • He spent himself trying to win the race.

    Anh ta đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng trong cuộc đua.

spend a penny C1

Đi vệ sinh (thông tục)

  • I need to spend a penny.

    Tôi cần đi vệ sinh.