spec
in Vietnamese Đề cương, bản thiết kế kỹ thuật
BrE /spɛk/ AmE /spɛk/
noun / adjective en → vi
Đề cương, bản thiết kế kỹ thuật
a detailed description of what is needed for a particular job or project, especially in engineering and construction
- a spec
Collocations technical spec · project spec
-
The company needs to produce a detailed spec for the new building.
Công ty cần phải tạo ra một bản đề cương chi tiết cho tòa nhà mới.
Tên viết tắt của loài (species)
abbreviation of 'species'
- a spec
-
The new species was classified as a spec.
Loài mới đã được phân loại là một loài.
Tên viết tắt của kính râm (spectacle)
abbreviation of 'spectacle'
- a spec
-
She wore her new specs to the party.
Cô ấy đã mang kính râm mới đến bữa tiệc.
Tên viết tắt của khán giả (spectator)
abbreviation of 'spectator'
- a spec
-
There were thousands of specs at the concert.
Đã có hàng nghìn khán giả tại buổi hòa nhạc.
Tên viết tắt của bóng ma (spectre)
abbreviation of 'spectre'
- a spec
-
The spectre of war loomed over the country.
Bóng ma của chiến tranh đã bao trùm cả nước.
Tên viết tắt của đặc biệt (special)
abbreviation of 'special'
- a spec
-
He was given a special dispensation to attend the event.
Anh ấy đã được cấp đặc quyền để tham dự sự kiện.
Tên viết tắt của kỳ diệu (spectacular)
abbreviation of 'spectacular'
- a spec
-
The fireworks display was a real spectacle.
Buổi trình diễn pháo hoa thực sự là một kỳ diệu.
Tên viết tắt của mẫu vật (specimen)
abbreviation of 'specimen'
- a spec
-
The museum has a rare specimen of the bird.
Bảo tàng có một mẫu vật quý hiếm của loài chim.