sold
in Vietnamese Đã bán, không còn hàng
BrE /sɒld/ AmE /sɑːld/
adjective / verb en → vi
Đã bán, không còn hàng
having been sold; not available for sale anymore
- be sold
Collocations sold out · out of stock
-
The tickets are all sold.
Các vé đã hết.
Bán, hành động bán hàng
to sell something to someone; the action of selling
- sell sth to sb
Collocations sell a product · sell an idea
-
She sold her car last week.
Cô ấy đã bán chiếc xe hơi của mình tuần trước.
Thuyết phục, thuyết phục ai đó làm điều gì
to convince someone to do something; persuade
- sell sb on sth
Collocations sell someone an idea · sell someone a story
-
He tried to sell me his plan.
Anh ấy đã cố thuyết phục tôi về kế hoạch của mình.
Bán được ở thị trường, thành công về mặt thương mại
to be sold in a particular market or place; to have commercial success
- sell well
Collocations sell well in the market · sell successfully
-
The new product sells very well.
Sản phẩm mới bán rất chạy.
Đã bán, đã được bán
the past tense of 'sell'
- sold sth to sb
-
I sold my old bike yesterday.
Tôi đã bán chiếc xe đạp cũ của mình hôm qua.
Đã được bán, đã bán
the past participle of 'sell'
- be sold
-
The house has been sold.
Căn nhà đã được bán.
Đang bán, đang được bán
the present participle of 'sell'
- selling sth to sb
-
He is selling his car.
Anh ấy đang bán chiếc xe hơi của mình.
Đã bán, đã được bán
the past simple of 'sell'
- sold sth to sb
-
She sold her house last month.
Cô ấy đã bán căn nhà của mình tháng trước.
Phrasal verbs
Bán hết hàng, bán tất cả
-
The concert tickets sold out in minutes.
Các vé cho buổi hòa nhạc đã được bán hết trong vòng vài phút.
Bán nhanh, bán đi
-
He decided to sell off his collection.
Anh ấy đã quyết định bán đi bộ sưu tập của mình.
Bán tài sản, bán nhà đất
-
They sold up and moved to the countryside.
Họ đã bán nhà và chuyển đến vùng ngoại ô.
Thuyết phục, thuyết phục ai đó chấp nhận điều gì
-
He tried to sell his idea in to the board.
Anh ấy đã cố gắng thuyết phục ban giám đốc chấp nhận ý tưởng của mình.
Thuyết phục, thuyết phục ai đó làm điều gì
-
She tried to sell him on the idea of a new job.
Cô ấy đã cố gắng thuyết phục anh ấy về việc tìm một công việc mới.
Idioms
Bán chạy như tôm tươi
-
The new smartphone sells like hot cakes.
Điện thoại thông minh mới bán chạy như tôm tươi.
Coi thường ai đó, đánh giá thấp ai đó
-
Don't sell yourself short.
Đừng tự coi thường bản thân mình.
Rời bỏ đạo đức để đạt được mục tiêu, bán linh hồn cho quỷ dữ
-
He sold his soul to the devil for fame and fortune.
Anh ấy đã bán linh hồn cho quỷ dữ để đổi lấy danh vọng và tiền bạc.