sold

S1 W2

in Vietnamese Đã bán, không còn hàng

BrE /sɒld/ AmE /sɑːld/

adjective / verb en → vi

1 STATE [not gradable] A2

Đã bán, không còn hàng

having been sold; not available for sale anymore

  • be sold

Collocations sold out · out of stock

  • The tickets are all sold.

    Các vé đã hết.

2 ACTION [transitive] A1

Bán, hành động bán hàng

to sell something to someone; the action of selling

  • sell sth to sb

Collocations sell a product · sell an idea

  • She sold her car last week.

    Cô ấy đã bán chiếc xe hơi của mình tuần trước.

3 PERSUASION [transitive] B1

Thuyết phục, thuyết phục ai đó làm điều gì

to convince someone to do something; persuade

  • sell sb on sth

Collocations sell someone an idea · sell someone a story

  • He tried to sell me his plan.

    Anh ấy đã cố thuyết phục tôi về kế hoạch của mình.

4 MARKET [not gradable] B2

Bán được ở thị trường, thành công về mặt thương mại

to be sold in a particular market or place; to have commercial success

  • sell well

Collocations sell well in the market · sell successfully

  • The new product sells very well.

    Sản phẩm mới bán rất chạy.

5 PAST ACTION [not gradable] A2

Đã bán, đã được bán

the past tense of 'sell'

  • sold sth to sb
  • I sold my old bike yesterday.

    Tôi đã bán chiếc xe đạp cũ của mình hôm qua.

6 PAST PARTICIPLE [not gradable] A2

Đã được bán, đã bán

the past participle of 'sell'

  • be sold
  • The house has been sold.

    Căn nhà đã được bán.

7 ING FORM [not gradable] A2

Đang bán, đang được bán

the present participle of 'sell'

  • selling sth to sb
  • He is selling his car.

    Anh ấy đang bán chiếc xe hơi của mình.

8 PAST SIMPLE [not gradable] A2

Đã bán, đã được bán

the past simple of 'sell'

  • sold sth to sb
  • She sold her house last month.

    Cô ấy đã bán căn nhà của mình tháng trước.

Phrasal verbs

sell out SELL ALL B1

Bán hết hàng, bán tất cả

  • The concert tickets sold out in minutes.

    Các vé cho buổi hòa nhạc đã được bán hết trong vòng vài phút.

sell off SELL QUICKLY B2

Bán nhanh, bán đi

  • He decided to sell off his collection.

    Anh ấy đã quyết định bán đi bộ sưu tập của mình.

sell up SELL PROPERTY C1

Bán tài sản, bán nhà đất

  • They sold up and moved to the countryside.

    Họ đã bán nhà và chuyển đến vùng ngoại ô.

sell in PERSUADE C1

Thuyết phục, thuyết phục ai đó chấp nhận điều gì

  • He tried to sell his idea in to the board.

    Anh ấy đã cố gắng thuyết phục ban giám đốc chấp nhận ý tưởng của mình.

sell on PERSUADE C1

Thuyết phục, thuyết phục ai đó làm điều gì

  • She tried to sell him on the idea of a new job.

    Cô ấy đã cố gắng thuyết phục anh ấy về việc tìm một công việc mới.

Idioms

sell like hot cakes C1

Bán chạy như tôm tươi

  • The new smartphone sells like hot cakes.

    Điện thoại thông minh mới bán chạy như tôm tươi.

sell someone short B2

Coi thường ai đó, đánh giá thấp ai đó

  • Don't sell yourself short.

    Đừng tự coi thường bản thân mình.

sell one's soul to the devil C1

Rời bỏ đạo đức để đạt được mục tiêu, bán linh hồn cho quỷ dữ

  • He sold his soul to the devil for fame and fortune.

    Anh ấy đã bán linh hồn cho quỷ dữ để đổi lấy danh vọng và tiền bạc.