snowfall
in Vietnamese Lượng tuyết rơi trong một khoảng thời gian nhất định
BrE /ˈsnəʊ.fɔːl/ AmE /ˈsnoʊ.fɔːl/
noun en → vi
Lượng tuyết rơi trong một khoảng thời gian nhất định
the amount of snow that falls from the sky in a particular period of time
- heavy snowfall
- light snowfall
Collocations record-breaking snowfall · seasonal snowfall
-
The heavy snowfall caused many traffic accidents.
Lượng tuyết rơi dày đã gây ra nhiều vụ tai nạn giao thông.
-
We had a light snowfall last night.
Chúng tôi có một lượng tuyết rơi nhẹ vào đêm qua.
Idioms
Lượng tuyết rơi dày
-
The heavy snowfall made the roads dangerous.
Lượng tuyết rơi dày đã làm cho đường đi nguy hiểm.
Lượng tuyết rơi nhẹ
-
A light snowfall added a touch of beauty to the landscape.
Một lượng tuyết rơi nhẹ đã thêm vào vẻ đẹp của cảnh quan.
Lượng tuyết rơi phá kỷ lục
-
The record-breaking snowfall this winter has caused significant damage.
Lượng tuyết rơi phá kỷ lục mùa đông này đã gây ra thiệt hại đáng kể.