snap

S2 W2

in Vietnamese Bẻ gãy, nứt ra với tiếng động khô khốc

BrE /snæp/ AmE /snæp/

verb en → vi

past snapped pp snapped ing snapping

1 BREAK QUICKLY [intransitive, T + obj] A2

Bẻ gãy, nứt ra với tiếng động khô khốc

to break suddenly with a sharp sound, or to make something do this

  • snap sth
  • sth snaps

Collocations snap a twig · snap a pencil

  • The branch snapped in the wind.

    Cành cây đã nứt ra trong gió.

  • He snapped the stick in two.

    Anh ta bẻ gãy khúc gỗ làm đôi.

2 CLOSE QUICKLY [intransitive, T + obj] B1

Khép lại nhanh chóng với tiếng động khô khốc

to close suddenly, or to make something do this

  • snap sth
  • sth snaps

Collocations snap a lid · snap a bracelet

  • The door snapped shut.

    Cánh cửa đã khép lại với tiếng động khô khốc.

  • She snapped the bracelet closed.

    Cô ấy đã đóng chặt chiếc vòng tay lại.

3 SAY QUICKLY [T + obj] B1

Nói nhanh với giọng điệu sắc bén

to say something quickly and in a sharp voice, often because you are angry or impatient

  • snap sth

Collocations snap an order · snap a reply

  • He snapped at her to be quiet.

    Anh ta đã nói với cô ấy nhanh chóng và sắc bén để im lặng.

  • She snapped back, 'I don't care!'

    Cô ấy đáp lại một cách nhanh chóng và sắc bén: 'Tôi không quan tâm!'

Phrasal verbs

snap out of it RECOVER QUICKLY B2

Khôi phục nhanh chóng từ trạng thái buồn bã hoặc thất vọng

  • He finally snapped out of his depression.

    Cuối cùng anh ta đã khôi phục nhanh chóng khỏi tình trạng trầm cảm.

snap at sb SAY QUICKLY B1

Nói với giọng điệu sắc bén hoặc giận dữ

  • She snapped at her colleague for being late.

    Cô ấy đã nói với đồng nghiệp của mình một cách nhanh chóng và sắc bén vì đến muộn.

snap into place FIT QUICKLY B2

Chụp vào đúng vị trí một cách nhanh chóng

  • The puzzle piece snapped into place.

    Chiếc mảnh của câu đố đã chụp vào đúng vị trí một cách nhanh chóng.

snap to attention PAY ATTENTION QUICKLY B2

Chú ý ngay lập tức

  • The soldiers snapped to attention when the general entered.

    Những người lính đã chú ý ngay lập tức khi vị tướng bước vào.

snap up sth BUY QUICKLY B2

Mua nhanh chóng hoặc mua với giá cao

  • The tickets were snapped up within minutes.

    Các vé đã được mua nhanh chóng chỉ trong vài phút.

Idioms

snap your fingers B2

Chạm ngón tay vào nhau để tạo ra tiếng động khô khốc

  • He snapped his fingers to get her attention.

    Anh ta đã chạm ngón tay vào nhau để tạo ra tiếng động khô khốc nhằm thu hút sự chú ý của cô ấy.

snap out of it B2

Khôi phục nhanh chóng từ trạng thái buồn bã hoặc thất vọng

  • He finally snapped out of his depression.

    Cuối cùng anh ta đã khôi phục nhanh chóng khỏi tình trạng trầm cảm.

snap at sb B1

Nói với giọng điệu sắc bén hoặc giận dữ

  • She snapped at her colleague for being late.

    Cô ấy đã nói với đồng nghiệp của mình một cách nhanh chóng và sắc bén vì đến muộn.