slut

in Vietnamese Tiểu thiếp, đàn bà hư hỏng

BrE /slʌt/ AmE /slʌt/

noun en → vi

1 SLUT (DISPARAGING) [singular noun] C1

Tiểu thiếp, đàn bà hư hỏng

a woman who has a lot of sexual partners and does not care about her reputation

Collocations slutty behavior

  • She's just a slut who sleeps with anyone.

    Cô ta chỉ là một đàn bà hư hỏng, sẵn sàng ngủ với bất kỳ ai.

2 SLUT (INFORMAL) [singular noun] C1

Người phụ nữ không quan tâm đến vẻ ngoài hoặc hành vi của mình

a woman who is not very concerned about her appearance or behavior

Collocations slutty clothes

  • She dresses like a slut and acts like one too.

    Cô ta ăn mặc như một người phụ nữ không quan tâm đến vẻ ngoài và hành xử cũng vậy.