slash

S2 W2

in Vietnamese Đâm, chém mạnh

BrE /slæʃ/ AmE /slæʃ/

verb / noun en → vi

1 CUT [transitive] B1

Đâm, chém mạnh

to cut something with a sharp knife or blade, especially in a quick and forceful way

  • slash somebody/something

Collocations slash the throat · slash a rope

  • He slashed his wrist with a knife.

    Anh ta đã đâm cổ tay mình bằng một con dao.

2 REDUCE [transitive] B1

Giảm mạnh, cắt giảm

to reduce something suddenly and by a large amount

  • slash the budget/costs

Collocations slash prices · slash funding

  • The government has slashed spending on education.

    Chính phủ đã cắt giảm mạnh chi tiêu cho giáo dục.

3 MARK [transitive] B2

Đánh dấu bằng đường thẳng dài và mảnh

to mark something with a long, thin line or cut

  • slash something

Collocations slash the surface of paper · slash a tree trunk

  • She slashed her name across the envelope.

    Cô ấy đã đánh dấu tên mình lên phong bì bằng đường thẳng dài và mảnh.

1 WOUND [noun] B1

Dấu cắt hoặc vết thương do vật sắc nhọn gây ra

a long, thin cut or wound made by a sharp object such as a knife

  • a slash

Collocations slash wound · deep slash

  • He had a deep slash on his arm.

    Anh ta có một vết cắt sâu trên cánh tay.

2 MARK [noun] B1

Dấu đánh dấu bằng đường thẳng dài và mảnh

a long, thin mark or line made by cutting something

  • a slash

Collocations slash on paper · long slash

  • There was a long slash across the wall.

    Có một đường thẳng dài và mảnh kéo dài trên tường.

3 DIVIDE [noun] B2

Dấu chia hoặc dấu phân cách (ví dụ: / trong ngày tháng và địa chỉ web)

a mark used to show division or separation, such as a forward slash (/) in dates and web addresses

  • a slash

Collocations slash in a date · web address with slashes

  • The date is written as 15/03/2023.

    Ngày tháng được viết là 15/03/2023.

Idioms

slash and burn C1

Đốt rừng để làm đất canh tác mới

  • They use slash-and-burn techniques to clear land for farming.

    Họ sử dụng kỹ thuật đốt rừng để làm đất canh tác mới.