slash
in Vietnamese Đâm, chém mạnh
BrE /slæʃ/ AmE /slæʃ/
verb / noun en → vi
Đâm, chém mạnh
to cut something with a sharp knife or blade, especially in a quick and forceful way
- slash somebody/something
Collocations slash the throat · slash a rope
-
He slashed his wrist with a knife.
Anh ta đã đâm cổ tay mình bằng một con dao.
Giảm mạnh, cắt giảm
to reduce something suddenly and by a large amount
- slash the budget/costs
Collocations slash prices · slash funding
-
The government has slashed spending on education.
Chính phủ đã cắt giảm mạnh chi tiêu cho giáo dục.
Đánh dấu bằng đường thẳng dài và mảnh
to mark something with a long, thin line or cut
- slash something
Collocations slash the surface of paper · slash a tree trunk
-
She slashed her name across the envelope.
Cô ấy đã đánh dấu tên mình lên phong bì bằng đường thẳng dài và mảnh.
Dấu cắt hoặc vết thương do vật sắc nhọn gây ra
a long, thin cut or wound made by a sharp object such as a knife
- a slash
Collocations slash wound · deep slash
-
He had a deep slash on his arm.
Anh ta có một vết cắt sâu trên cánh tay.
Dấu đánh dấu bằng đường thẳng dài và mảnh
a long, thin mark or line made by cutting something
- a slash
Collocations slash on paper · long slash
-
There was a long slash across the wall.
Có một đường thẳng dài và mảnh kéo dài trên tường.
Dấu chia hoặc dấu phân cách (ví dụ: / trong ngày tháng và địa chỉ web)
a mark used to show division or separation, such as a forward slash (/) in dates and web addresses
- a slash
Collocations slash in a date · web address with slashes
-
The date is written as 15/03/2023.
Ngày tháng được viết là 15/03/2023.
Idioms
Đốt rừng để làm đất canh tác mới
-
They use slash-and-burn techniques to clear land for farming.
Họ sử dụng kỹ thuật đốt rừng để làm đất canh tác mới.