sit
in Vietnamese Ngồi, ngồi xuống
BrE /sɪt/ AmE /sɪt/
verb en → vi
past sat pp sat ing sitting
Ngồi, ngồi xuống
to rest in a position where your bottom is on something and your back is straight
- sit down
Collocations sit in a chair · sit at the table
-
Please sit down.
Hãy ngồi xuống.
-
She sat on the sofa and watched TV.
Cô ấy ngồi trên ghế sofa và xem truyền hình.
Ở tư thế ngồi, đang ngồi ở đâu đó
to be in a position where your bottom is on something and your back is straight
- sit somewhere
Collocations sit in the corner · sit on a bench
-
He sat at the back of the room.
Anh ấy ngồi ở cuối phòng.
-
The children sit quietly during the lesson.
Các em học sinh ngồi yên lặng trong giờ học.
Phrasal verbs
Ngồi xuống, ngồi vào chỗ
-
Could you sit down please?
Hãy ngồi xuống được không?
Ngồi dậy, ngồi thẳng lưng
-
He sat up and looked around.
Anh ấy ngồi dậy và nhìn xung quanh.
Ngồi qua, không tham gia
-
She decided to sit out the game.
Cô ấy quyết định ngồi xem trận đấu mà không tham gia.
Ngồi vào, tham dự
-
He sat in on the meeting.
Anh ấy đã tham gia cuộc họp.
Ngồi qua, chịu đựng đến cuối cùng
-
She sat through the whole concert.
Cô ấy đã ngồi xem suốt buổi hòa nhạc.
Idioms
Chờ đợi, không làm gì cả
-
Just sit tight and wait for the results.
Hãy ngồi chờ kết quả.
Không làm gì, không hành động
-
The government is sitting on its hands while the crisis deepens.
Chính phủ đang ngồi chờ trong khi cuộc khủng hoảng ngày càng nghiêm trọng.
Ở vị trí thuận lợi, cảm thấy thoải mái
-
He's sitting pretty after winning the lottery.
Anh ấy đang ở trong tình trạng tốt sau khi trúng xổ số.