sit

S1 W1

in Vietnamese Ngồi, ngồi xuống

BrE /sɪt/ AmE /sɪt/

verb en → vi

past sat pp sat ing sitting

1 ACTION [intransitive] A1

Ngồi, ngồi xuống

to rest in a position where your bottom is on something and your back is straight

  • sit down

Collocations sit in a chair · sit at the table

  • Please sit down.

    Hãy ngồi xuống.

  • She sat on the sofa and watched TV.

    Cô ấy ngồi trên ghế sofa và xem truyền hình.

2 POSITION [intransitive] A1

Ở tư thế ngồi, đang ngồi ở đâu đó

to be in a position where your bottom is on something and your back is straight

  • sit somewhere

Collocations sit in the corner · sit on a bench

  • He sat at the back of the room.

    Anh ấy ngồi ở cuối phòng.

  • The children sit quietly during the lesson.

    Các em học sinh ngồi yên lặng trong giờ học.

Phrasal verbs

sit down ACTION A1

Ngồi xuống, ngồi vào chỗ

  • Could you sit down please?

    Hãy ngồi xuống được không?

sit up ACTION A2

Ngồi dậy, ngồi thẳng lưng

  • He sat up and looked around.

    Anh ấy ngồi dậy và nhìn xung quanh.

sit out ACTION B1

Ngồi qua, không tham gia

  • She decided to sit out the game.

    Cô ấy quyết định ngồi xem trận đấu mà không tham gia.

sit in ACTION B1

Ngồi vào, tham dự

  • He sat in on the meeting.

    Anh ấy đã tham gia cuộc họp.

sit through ACTION B2

Ngồi qua, chịu đựng đến cuối cùng

  • She sat through the whole concert.

    Cô ấy đã ngồi xem suốt buổi hòa nhạc.

Idioms

sit tight B2

Chờ đợi, không làm gì cả

  • Just sit tight and wait for the results.

    Hãy ngồi chờ kết quả.

sit on one's hands C1

Không làm gì, không hành động

  • The government is sitting on its hands while the crisis deepens.

    Chính phủ đang ngồi chờ trong khi cuộc khủng hoảng ngày càng nghiêm trọng.

sit pretty C1

Ở vị trí thuận lợi, cảm thấy thoải mái

  • He's sitting pretty after winning the lottery.

    Anh ấy đang ở trong tình trạng tốt sau khi trúng xổ số.