sing
in Vietnamese Hát, ngân nga
BrE /sɪŋ/ AmE /sɪŋ/
verb en → vi
past sang pp sung ing singing
Hát, ngân nga
to make musical sounds with your voice
- sing a song
- sing in the shower
Collocations sing along with · sing out loud
-
She loves to sing in the shower.
Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
-
The children sang a song for their parents.
Những đứa trẻ đã hát một bài hát cho bố mẹ của chúng.
Hát, trình diễn
to perform songs professionally or as part of a performance
- sing at a concert
- sing on stage
Collocations sing live · sing in a band
-
She sings with a famous pop band.
Cô ấy hát trong một ban nhạc pop nổi tiếng.
-
He sang at the concert last night.
Anh ấy đã trình diễn tại buổi hòa nhạc tối qua.
Phrasal verbs
Hát to, nói lớn tiếng
-
Sing out if you need help.
Nói to nếu bạn cần giúp đỡ.
Hát to hơn
-
Sing up, we can't hear you!
Hát to lên, chúng tôi không nghe thấy bạn!
Idioms
Nói như một con chim (nói nhiều và dễ dàng)
-
When the police questioned him, he sang like a bird.
Khi cảnh sát hỏi anh ta, anh ta đã nói như một con chim.
Khen ngợi ai đó
-
He was singing her praises all evening.
Anh ấy đã khen ngợi cô ấy suốt buổi tối.