sinatra

in Vietnamese Frank Sinatra, ca sĩ và diễn viên người Mỹ nổi tiếng với giọng hát đặc biệt và nhiều bài hát hit

BrE /ˈsɪnətrə/ AmE /ˈsɪnətrə/

noun en → vi

1 PERSON [singular] C1

Frank Sinatra, ca sĩ và diễn viên người Mỹ nổi tiếng với giọng hát đặc biệt và nhiều bài hát hit

Frank Sinatra, an American singer and actor known for his distinctive voice and many hit songs.

Collocations Sinatra's music

  • Frank Sinatra was one of the most popular singers in the 20th century.

    Frank Sinatra là một trong những ca sĩ được yêu thích nhất thế kỷ XX.

2 STYLE [singular] C1

Phong cách hát hoặc diễn xuất được ảnh hưởng bởi công việc của Frank Sinatra

A style of singing or acting that is influenced by Frank Sinatra's work.

Collocations Sinatra style

  • He sings in a classic Sinatra style.

    Anh ấy hát theo phong cách cổ điển của Frank Sinatra.