shut
in Vietnamese Đóng (cửa, cửa sổ)
BrE /ʃʌt/ AmE /ʃʌt/
verb en → vi
past shut pp shut ing shutting
Đóng (cửa, cửa sổ)
to close something, especially a door or window
- shut the door/window
Collocations shut the gate · shut the lid
-
Please shut the window before you leave.
Hãy đóng cửa sổ trước khi bạn đi.
Tắt, ngưng hoạt động
to stop something from working or operating
- shut the lights/computer
Collocations shut down the server · shut off the water supply
-
She shut her laptop and went to bed.
Cô ấy tắt máy tính xách tay và đi ngủ.
Đóng lại, không mở
to be closed or not open
- the door/window is shut
-
The shop was shut for the weekend.
Cửa hàng đóng cửa vào cuối tuần.
Im lặng, làm im lặng
to make someone be quiet or stop talking
- shut up
-
The teacher had to shut the noisy students up.
Thầy giáo phải làm cho những học sinh ồn ào im lặng.
Phrasal verbs
Tắt, ngưng hoạt động
-
The factory was shut down due to safety concerns.
Nhà máy đã bị đóng cửa do lo ngại về an toàn.
Im lặng, làm im lặng
-
Shut up! I'm trying to concentrate.
Im lặng đi! Tôi đang cố tập trung.
Cắt đứt, loại bỏ
-
The storm shut us out from the rest of the world.
Cuộc bão đã cắt chúng tôi khỏi thế giới bên ngoài.
Bị nhốt, bị giam giữ
-
They were shut in by the snow for days.
Họ bị tuyết nhốt trong nhiều ngày.
Tắt, ngưng cung cấp
-
The power company shut off electricity to the building.
Công ty điện lực đã tắt điện cho tòa nhà.
Idioms
Im lặng, không nói gì
-
Shut your mouth and listen to me.
Im lặng và nghe tôi.
Lờ đi, không nhìn thấy điều gì
-
He shut his eyes to the problems in his company.
Anh ấy đã lờ đi những vấn đề trong công ty của mình.
Không nghe, không quan tâm đến điều gì
-
She shut her ears to the criticism.
Cô ấy đã không nghe những lời phê bình.