show
in Vietnamese Hiển thị, trình bày cho ai đó xem
BrE /ʃəʊ/ AmE /ʃoʊ/
verb en → vi
past showed pp shown ing showing
Hiển thị, trình bày cho ai đó xem
to display something to someone so that they can see it or understand it better
- show somebody/something
Collocations show a picture · show the way
-
Can you show me how to do it?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách làm không?
-
She showed us her new car.
Cô ấy đã giới thiệu chiếc xe mới của mình cho chúng tôi.
Chứng minh, chứng tỏ điều gì đó
to prove or demonstrate something by giving evidence or examples
- show that
Collocations show the results · show improvement
-
The test showed that he was innocent.
Kết quả kiểm tra đã chứng minh rằng anh ta vô tội.
-
His grades show a lot of improvement this year.
Điểm số của cậu ấy cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong năm nay.
Dẫn đường, chỉ dẫn cho ai đó đến nơi nào đó hoặc người nào đó
to guide or lead someone to a place or person
- show somebody/something to somewhere
Collocations show the way · show someone around
-
He showed me to my room.
Anh ấy đã dẫn tôi đến phòng của mình.
-
She showed us around her new house.
Cô ấy đã đưa chúng tôi đi tham quan ngôi nhà mới của cô ấy.
Phrasal verbs
Khoe khoang, khoe mẽ
-
He was showing off his new car.
Anh ấy đang khoe chiếc xe mới của mình.
Xuất hiện, đến nơi
-
She showed up late for the meeting.
Cô ấy đã đến muộn cho cuộc họp.
Hiện rõ, lộ ra
-
His nervousness showed through in his voice.
Sự lo lắng của anh ấy đã hiện rõ qua giọng nói.
Dẫn đi tham quan, chỉ dẫn cho ai đó xung quanh nơi nào đó
-
He showed us around the city.
Anh ấy đã đưa chúng tôi đi tham quan thành phố.
Chứng minh, chứng tỏ điều gì đó cho ai đó thấy
-
There's nothing to show for all that hard work.
Không có gì để chứng minh cho tất cả những công việc vất vả đó.
Idioms
Trục xuất, đuổi ai đó ra khỏi nơi nào đó
-
He was showing her the door.
Anh ấy đang trục xuất cô ấy.
Khoe mẽ, khoe khoang trước mặt ai đó
-
She showed him up in front of everyone.
Cô ấy đã khoe khoang trước mặt mọi người.
Hướng dẫn, chỉ dạy cho ai đó cách làm việc gì đó
-
He showed me the ropes when I started.
Anh ấy đã hướng dẫn tôi khi tôi bắt đầu công việc.