show

S1 W1

in Vietnamese Hiển thị, trình bày cho ai đó xem

BrE /ʃəʊ/ AmE /ʃoʊ/

verb en → vi

past showed pp shown ing showing

1 DISPLAY [transitive, T + obj] A1

Hiển thị, trình bày cho ai đó xem

to display something to someone so that they can see it or understand it better

  • show somebody/something

Collocations show a picture · show the way

  • Can you show me how to do it?

    Bạn có thể chỉ cho tôi cách làm không?

  • She showed us her new car.

    Cô ấy đã giới thiệu chiếc xe mới của mình cho chúng tôi.

2 PROVE [transitive, T + obj] B1

Chứng minh, chứng tỏ điều gì đó

to prove or demonstrate something by giving evidence or examples

  • show that

Collocations show the results · show improvement

  • The test showed that he was innocent.

    Kết quả kiểm tra đã chứng minh rằng anh ta vô tội.

  • His grades show a lot of improvement this year.

    Điểm số của cậu ấy cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong năm nay.

3 GUIDE [transitive, T + obj + prep] A2

Dẫn đường, chỉ dẫn cho ai đó đến nơi nào đó hoặc người nào đó

to guide or lead someone to a place or person

  • show somebody/something to somewhere

Collocations show the way · show someone around

  • He showed me to my room.

    Anh ấy đã dẫn tôi đến phòng của mình.

  • She showed us around her new house.

    Cô ấy đã đưa chúng tôi đi tham quan ngôi nhà mới của cô ấy.

Phrasal verbs

show off DISPLAY B1

Khoe khoang, khoe mẽ

  • He was showing off his new car.

    Anh ấy đang khoe chiếc xe mới của mình.

show up APPEAR B1

Xuất hiện, đến nơi

  • She showed up late for the meeting.

    Cô ấy đã đến muộn cho cuộc họp.

show through APPEAR B2

Hiện rõ, lộ ra

  • His nervousness showed through in his voice.

    Sự lo lắng của anh ấy đã hiện rõ qua giọng nói.

show around GUIDE B1

Dẫn đi tham quan, chỉ dẫn cho ai đó xung quanh nơi nào đó

  • He showed us around the city.

    Anh ấy đã đưa chúng tôi đi tham quan thành phố.

show for PROVE B2

Chứng minh, chứng tỏ điều gì đó cho ai đó thấy

  • There's nothing to show for all that hard work.

    Không có gì để chứng minh cho tất cả những công việc vất vả đó.

Idioms

show someone the door B2

Trục xuất, đuổi ai đó ra khỏi nơi nào đó

  • He was showing her the door.

    Anh ấy đang trục xuất cô ấy.

show someone up B2

Khoe mẽ, khoe khoang trước mặt ai đó

  • She showed him up in front of everyone.

    Cô ấy đã khoe khoang trước mặt mọi người.

show someone the ropes B2

Hướng dẫn, chỉ dạy cho ai đó cách làm việc gì đó

  • He showed me the ropes when I started.

    Anh ấy đã hướng dẫn tôi khi tôi bắt đầu công việc.