shove
in Vietnamese Xô đẩy mạnh bạo
BrE /ʃʌv/ AmE /ʃʌv/
verb en → vi
past shoved pp shoved ing shoving
Xô đẩy mạnh bạo
to push someone or something roughly and quickly, often using your hands
- shove somebody/something
Collocations shove someone into a room · shove something under the table
-
He shoved me out of his way.
Anh ta đã xô tôi ra khỏi đường đi của mình.
Xoay mạnh vào trong
to push something roughly and quickly into a place, often using your hands
- shove something somewhere
Collocations shove the letter into his pocket · shove a key under the mat
-
She shoved the envelope into her bag.
Cô ấy đã nhét phong bì vào trong túi xách của mình.
Phrasal verbs
Đi ngay đi, biến đi
-
Shove off and leave me alone.
Hãy biến đi và để tôi yên.
Xoay vào trong
-
He shoved the key into the lock.
Anh ta đã xoay chìa khóa vào ổ khóa.
Xoay lên trên
-
He shoved the chair up to the table.
Anh ta đã đẩy ghế lên gần bàn.
Idioms
Đẩy thứ gì đó vào cổ họng ai đó
-
He tried to shove the idea down our throats.
Anh ta cố gắng ép chúng tôi phải chấp nhận ý tưởng đó.
Đưa thứ gì đó vào mặt ai đó
-
He shoved the evidence of his success in her face.
Anh ta đã đưa bằng chứng về thành công của mình ra trước mặt cô ấy.