short
in Vietnamese Ngắn, thấp
BrE /ʃɔːt/ AmE /ʃɔrt/
adjective / noun / adverb en → vi
Ngắn, thấp
not long in length or height; small from top to bottom or front to back
- be short
Collocations short hair · a short skirt
-
She has very short hair.
Cô ấy có mái tóc rất ngắn.
Ngắn, nhanh
lasting for a short time; not long in duration
- be short
Collocations a short break · short holidays
-
We only had a short time to talk.
Chúng tôi chỉ có thời gian ngắn để nói chuyện.
Thiếu, không đủ
not enough in amount or quantity; lacking something needed
- be short
Collocations short of money · short on time
-
We are running short of food.
Chúng tôi đang thiếu thức ăn.
Gần, gần gũi
not far in distance; near or close by
- be short
Collocations short walk · a short drive
-
It's a short distance to the station.
Đến ga chỉ cách một quãng ngắn.
Trong bóng chày: trái bóng cao và gần người đánh bóng
in cricket, a ball that bounces high and close to the batsman; in baseball, a pitch that is not too fast or slow
- be short
Phrasal verbs
Chập điện, ngắn mạch
-
The circuit shorted out.
Circuit bị chập.
Sở hữu ngắn hạn, bán khống
-
He shorted up on the stock.
Anh ta đã bán khống cổ phiếu.
Sở hữu ngắn hạn, bán khống
-
He shorted in on the stock.
Anh ta đã bán khống cổ phiếu.
Sở hữu ngắn hạn, bán khống
-
He shorted out of the stock.
Anh ta đã bán khống cổ phiếu.
Sở hữu ngắn hạn, bán khống
-
He shorted up on the stock.
Anh ta đã bán khống cổ phiếu.
Idioms
Thở hổn hển, thở gấp gáp
-
He was short of breath after running.
Sau khi chạy, anh ta thở hổn hển.
Thiếu điều gì đó
-
We are short on time.
Chúng tôi thiếu thời gian.
Đối xử ngắn gọn, lạnh lùng với ai đó
-
She was short with the customer.
Cô ấy đã đối xử lạnh lùng với khách hàng.