serve

S1 W1

in Vietnamese Phục vụ thức ăn hoặc đồ uống

BrE /sɜːv/ AmE /sɜrv/

verb en → vi

past served pp served ing serving

1 FOOD/DRINK [transitive] A1

Phục vụ thức ăn hoặc đồ uống

to give food or drink to someone, especially in a restaurant or at home

  • serve somebody something

Collocations serve breakfast · serve dinner

  • The waiter served us our meals.

    Nhân viên phục vụ đã mang bữa ăn cho chúng tôi.

2 MILITARY [intransitive] B1

Làm việc trong quân đội hoặc một nhánh khác của lực lượng vũ trang

to work in the army or another branch of the military, especially as part of a legal duty

  • serve in the army/navy/air force

Collocations serve one's country · serve as a soldier

  • He served in the navy for five years.

    Anh ấy đã phục vụ trong hải quân trong năm năm.

3 GOVERNMENT [intransitive] B1

Làm việc như một quan chức công cộng, đặc biệt là trong chính phủ hoặc chính trị

to work as a public official, especially in government or politics

  • serve as a mayor/councilor

Collocations serve the public · serve in office

  • She served as a councilor for ten years.

    Cô ấy đã phục vụ như một thành viên hội đồng trong mười năm.

4 LAW [intransitive] B1

Làm việc trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là như một thẩm phán hoặc luật sư

to work in the legal system, especially as a judge or lawyer

  • serve on the bench

Collocations serve justice · serve as a judge

  • He served as a judge for over twenty years.

    Anh ấy đã phục vụ như một thẩm phán trong hơn hai mươi năm.

5 PENALTY [intransitive] B1

Sống trong tù như một hình phạt vì phạm tội

to spend time in prison as a punishment for committing a crime

  • serve a sentence

Collocations serve time · serve five years

  • He served ten years for robbery.

    Anh ấy đã sống trong tù mười năm vì tội cướp.

6 FUNCTION [transitive] B1

Có một mục đích hoặc chức năng cụ thể, đặc biệt là liên quan đến điều gì đó khác

to have a particular purpose or use, especially in relation to something else

  • serve a purpose

Collocations serve as an example · serve the community

  • The meeting served to clarify our goals.

    Cuộc họp đã giúp làm rõ mục tiêu của chúng tôi.

7 SPORT [transitive] B1

Đánh bóng ở đầu trận hoặc điểm trong các môn như quần vợt, bóng chuyền...

to hit the ball in tennis, volleyball, etc., at the start of a game or point

  • serve the ball

Collocations serve an ace · serve underhand

  • She served the ball to start the game.

    Cô ấy đã đánh bóng để bắt đầu trận đấu.

8 TECHNICAL [transitive] B2

Cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm cho khách hàng, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và kỹ thuật

to provide a service or product for customers, especially in computing and technology

  • serve customers/users

Collocations serve data · serve a website

  • The server serves the web pages to users.

    Máy chủ cung cấp các trang web cho người dùng.

Phrasal verbs

serve up FOOD/DRINK B1

Phục vụ thức ăn hoặc đồ uống lên bàn

  • The waiter served up the main course.

    Nhân viên phục vụ đã mang món chính ra.

serve out TIME/PENALTY B1

Sống hết thời gian trong tù hoặc hoàn thành một nhiệm kỳ

  • He served out his sentence in a high-security prison.

    Anh ấy đã sống hết thời gian trong tù ở một nhà tù có bảo vệ cao.

serve up TECHNICAL B2

Cung cấp dữ liệu hoặc nội dung cho người dùng

  • The server serves up the latest news.

    Máy chủ cung cấp tin tức mới nhất.

serve as FUNCTION B1

Có chức năng hoặc mục đích như...

  • This building serves as a community center.

    Tòa nhà này được sử dụng làm trung tâm cộng đồng.

serve for DURATION B1

Có hiệu lực hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian

  • The agreement serves for one year.

    Thỏa thuận này có hiệu lực trong một năm.

Idioms

serve and protect B2

Phục vụ và bảo vệ

  • The police are here to serve and protect.

    Cảnh sát ở đây để phục vụ và bảo vệ.

serve one's time B2

Sống hết thời gian trong tù hoặc hoàn thành một nhiệm kỳ

  • He served his time and was released.

    Anh ấy đã sống hết thời gian trong tù và được thả ra.

serve one's purpose B2

Có mục đích hoặc chức năng như mong muốn

  • This tool serves my purpose well.

    Công cụ này phục vụ mục đích của tôi rất tốt.