seem
in Vietnamese Dường như, có vẻ như
BrE /siːm/ AmE /sim/
verb en → vi
Dường như, có vẻ như
to appear to be something or to do something, often in a way that is not completely certain
- seem + adj/adv
- it seems (that)...
Collocations It seems likely · She seems happy
-
He seems very confident.
Anh ta dường như rất tự tin.
-
It seems that the meeting has been canceled.
Có vẻ như cuộc họp đã bị hủy bỏ.
Dường như, có vẻ như
to appear to be something or to do something, often in a way that is not completely certain
- seem like + noun/phrase
Collocations It seems like a good idea · She seems like a nice person
-
This seems like the right decision.
Điều này dường như là quyết định đúng đắn.
-
He seems like a good candidate for the job.
Anh ta có vẻ như là ứng viên phù hợp cho công việc.
Idioms
Có vẻ không thích hợp, lạc lõng
-
Wearing a suit to the beach seems out of place.
Mặc bộ vest đến bãi biển có vẻ không phù hợp.
Có vẻ như một giấc mơ, quá tốt để là sự thật
-
Winning the lottery seems like a dream.
Trúng xổ số có vẻ như một giấc mơ.
Có vẻ như mới chỉ hôm qua, rất gần gũi về thời gian
-
It seems like yesterday when we first met.
Dường như mới chỉ hôm qua khi chúng ta gặp nhau lần đầu.