sculpture

S2 W2

in Vietnamese Tác phẩm điêu khắc, tượng điêu khắc

BrE /ˈskʌl.ptʃər/ AmE /ˈskʌl.ptʃər/

noun en → vi

1 ARTWORK [singular] B1

Tác phẩm điêu khắc, tượng điêu khắc

a piece of art that is made by shaping stone, wood, metal, etc.

  • a sculpture of somebody/something

Collocations sculpture garden · sculpture exhibition

  • The museum has a large collection of modern sculptures.

    Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm điêu khắc hiện đại.

2 SHAPE [singular] B1

Dạng, hình dạng của tượng điêu khắc

the shape or form that a sculpture has

  • the sculpture of something
  • The sculpture of the lion is very realistic.

    Tượng sư tử có hình dạng rất thực tế.

3 ARTIST [singular] B2

Người điêu khắc, nghệ sĩ điêu khắc

a person who makes sculptures

  • sculptor
  • She is a talented sculptor.

    Cô ấy là một nghệ sĩ điêu khắc tài năng.