scramble
in Vietnamese Di chuyển nhanh chóng, vội vàng
BrE /ˈskræm.bəl/ AmE /ˈskræm.bəl/
verb en → vi
past scrambled pp scrambled ing scrambling
Di chuyển nhanh chóng, vội vàng
to move quickly and in a hurried way, often with difficulty
- scramble to do something
Collocations scramble up a hill · scramble out of bed
-
The children scrambled up the hill.
Các đứa trẻ đã vội vàng leo lên đồi.
Trộn lẫn, trộn hỗn hợp
to mix different things together, especially food ingredients
- scramble something
Collocations scramble eggs · scramble ingredients
-
She scrambled the eggs and put them in a pan.
Cô ấy đã trộn trứng và cho vào chảo.
Cố gắng, vật lộn để làm gì đó
to struggle to do something, often against others who are trying to do the same thing
- scramble for/to do something
Collocations scramble for a job · scramble to finish
-
They scrambled to finish the project on time.
Họ đã cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.
Mã hóa tín hiệu truyền hình
to change a television signal so that it can only be received by people who pay for the service
- scramble something
Collocations scramble a signal · scrambled TV
-
The cable company scrambles the signal to prevent unauthorized access.
Công ty cáp đã mã hóa tín hiệu để ngăn chặn truy cập trái phép.
Phrasal verbs
Trèo lên, leo lên
-
The hikers scrambled up the steep path.
Những người đi bộ đường dài đã vội vàng leo lên con đường dốc.
Mặc nhanh vào
-
He scrambled into his coat and ran out.
Anh ấy đã mặc vội áo khoác và chạy ra ngoài.
Hoàn thành nhanh chóng, vội vàng
-
She scrambled through her work before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành công việc của mình một cách vội vàng trước hạn chót.
Trèo qua, leo qua
-
The children scrambled over the fence.
Các đứa trẻ đã vội vàng trèo qua hàng rào.
Chạy ra nhanh chóng, thoát ra khỏi
-
He scrambled out of the car and ran away.
Anh ấy đã vội vàng chạy ra khỏi xe và bỏ chạy.
Idioms
Cố gắng giành lấy điều gì đó
-
The students scrambled for the last seat.
Học sinh đã cố gắng giành lấy chỗ ngồi cuối cùng.
Cố gắng nhanh chóng để làm điều gì đó
-
They scrambled to finish the project.
Họ đã cố gắng hoàn thành dự án một cách nhanh chóng.
Mặc vội vào điều gì đó
-
She scrambled into her coat and left.
Cô ấy đã mặc vội áo khoác và rời đi.