scotty

in Vietnamese Tên gọi tắt của Scott

BrE /ˈskɒti/ AmE /ˈskɑːti/

noun en → vi

1 PERSON [noun] B2

Tên gọi tắt của Scott

a male given name, short for 'Scott'

Collocations Scotty Smith

  • My friend's name is Scotty.

    Tên bạn tôi là Scotty.

2 SHIP [noun] C1

Biệt danh của một con tàu, đặc biệt là những con tàu cũ hoặc không còn tốt

a nickname for a ship, especially one that is old or not in good condition

Collocations old scotty

  • The old scotty was sold for scrap.

    Con tàu cũ đã được bán để làm phế liệu.

3 ENGINE [noun] C1

Biệt danh của động cơ hơi nước hoặc tàu hỏa, đặc biệt là những cái cũ

a nickname for a steam engine or locomotive, especially an old one

Collocations old scotty

  • The old scotty chugged along the track.

    Động cơ hơi nước cũ đã chạy dọc theo đường ray.

4 COMPUTER [noun] C1

Biệt danh của máy tính, đặc biệt là những cái cũ hoặc không hoạt động tốt

a nickname for a computer, especially an old one or one that is not working well

Collocations old scotty

  • The old scotty was running slow.

    Máy tính cũ chạy chậm.

5 GAME [noun] C1

Biệt danh của nhân vật trong trò chơi điện tử hoặc trực tuyến, thường được sử dụng một cách hài hước

a nickname for a character in a video game or online game, often used humorously

Collocations game character

  • He plays as scotty in the game.

    Anh ấy chơi nhân vật Scotty trong trò chơi.

6 PET [noun] C1

Biệt danh của thú cưng, đặc biệt là chó hoặc mèo tên Scotty

a nickname for a pet, especially a dog or cat named Scotty

Collocations pet name

  • Scotty is a good pet.

    Scotty là một thú cưng tốt.

7 PLACE [noun] C1

Biệt danh của địa điểm, đặc biệt là quán rượu hoặc nhà hàng tên Scotty's

a nickname for a place, especially a bar or pub named Scotty's

Collocations local bar

  • We met at scotty's.

    Chúng tôi gặp nhau tại Scotty's.

8 JOB [noun] C1

Biệt danh của công việc hoặc vị trí, thường được sử dụng một cách hài hước trong nơi làm việc

a nickname for a job or position, often used humorously in the workplace

Collocations work position

  • He's the scotty of the office.

    Anh ấy là người làm công việc Scotty trong văn phòng.