sci
in Vietnamese Khoa học
BrE /ˈsʌɪ/ AmE /ˈsaɪ/
noun en → vi
Khoa học
an abbreviation for 'science'
Collocations sci fair (triển lãm khoa học) · sci fiction (truyện khoa học viễn tưởng)
-
She's really into sci.
Cô ấy rất đam mê khoa học.
-
The sci fair was a huge success.
Triển lãm khoa học đã diễn ra thành công rực rỡ.
Idioms
Truyện khoa học viễn tưởng
-
I love reading sci fiction.
Tôi rất thích đọc truyện khoa học viễn tưởng.
Triển lãm khoa học
-
The school is organizing a sci fair next week.
Trường đang tổ chức một triển lãm khoa học vào tuần tới.