sci

in Vietnamese Khoa học

BrE /ˈsʌɪ/ AmE /ˈsaɪ/

noun en → vi

1 SCIENCE [uncountable] A2

Khoa học

an abbreviation for 'science'

Collocations sci fair (triển lãm khoa học) · sci fiction (truyện khoa học viễn tưởng)

  • She's really into sci.

    Cô ấy rất đam mê khoa học.

  • The sci fair was a huge success.

    Triển lãm khoa học đã diễn ra thành công rực rỡ.

Idioms

sci fiction B1

Truyện khoa học viễn tưởng

  • I love reading sci fiction.

    Tôi rất thích đọc truyện khoa học viễn tưởng.

sci fair B1

Triển lãm khoa học

  • The school is organizing a sci fair next week.

    Trường đang tổ chức một triển lãm khoa học vào tuần tới.