sat
in Vietnamese Ngồi
BrE /sæt/ AmE /sæt/
verb en → vi
past sat pp sat
Ngồi
to be in a position with your bottom on something, such as a chair or the ground
- sit down
Collocations sat quietly · sat at the table
-
She sat on a chair.
Cô ấy ngồi trên ghế.
-
They sat in silence for a while.
Họ ngồi im lặng trong một lúc.
Idioms
Chờ đợi, không làm gì cả
-
Just sit tight and wait for the results.
Hãy ngồi chờ kết quả.
Tránh đưa ra quyết định, không đứng về phía nào
-
He's sitting on the fence about which job to take.
Anh ấy đang do dự không biết nên chọn công việc nào.
Ngồi thẳng lưng
-
Sit up straight and pay attention.
Hãy ngồi thẳng lưng và tập trung.