sank
in Vietnamese Chìm xuống, chìm đắm
BrE /sæŋk/ AmE /sæŋk/
verb en → vi
past sank pp sunk/sunken ing sinking
Chìm xuống, chìm đắm
to go down below the surface of water or another liquid
- sb/sth sank
Collocations the ship sank · the boat sank quickly
-
The ship sank in the storm.
Con tàu đã chìm trong cơn bão.
-
The toy boat sank to the bottom of the pool.
Con thuyền đồ chơi đã chìm xuống đáy hồ.
Idioms
Chìm vào, đắm chìm trong
-
She sank into a deep sleep.
Cô ấy đã chìm vào giấc ngủ sâu.
Chìm mất dạng, biến mất không dấu vết
-
The boat sank without trace in the storm.
Con thuyền đã chìm mất dạng trong cơn bão.