sanity

in Vietnamese Sức khỏe tinh thần, sự minh mẫn

BrE /ˈsæn.ɪ.ti/ AmE /ˈsæn.ə.ti/

noun en → vi

1 MENTAL HEALTH [uncountable] B2

Sức khỏe tinh thần, sự minh mẫn

the quality of being sane or mentally healthy

  • in one's right mind / sanity

Collocations question someone's sanity · preserve one's sanity

  • Only in his right mind would he make such a decision.

    Chỉ khi tỉnh táo, anh ấy mới đưa ra quyết định như vậy.

  • She questioned her own sanity for agreeing to the plan.

    Cô tự hỏi về sự minh mẫn của mình khi đồng ý với kế hoạch đó.

2 LOGIC [uncountable] B1

Sự logic, lý trí

the quality of being logical and reasonable

  • a touch of sanity

Collocations bring a touch of sanity to the situation · restore sanity

  • A touch of sanity is needed in this chaotic office.

    Cần có một chút lý trí trong văn phòng hỗn loạn này.

  • The new manager restored some sanity to the project timeline.

    Người quản lý mới đã khôi phục lại sự logic cho lịch trình dự án.

Idioms

keep one's sanity B2

Giữ được sự minh mẫn, không mất trí

  • She managed to keep her sanity despite the stress.

    Cô ấy đã giữ được sự minh mẫn dù phải chịu áp lực.

question one's sanity B2

Tự hỏi về sự minh mẫn của mình

  • He questioned his own sanity for agreeing to the deal.

    Anh ấy tự hỏi về sự minh mẫn của mình khi đồng ý với thỏa thuận.

in one's right mind B2

Trong trạng thái tỉnh táo, minh mẫn

  • Would you do that in your right mind?

    Bạn có làm điều đó khi tỉnh táo không?