sane

S2 W2

in Vietnamese Sức khỏe tâm thần ổn định, bình thường

BrE /seɪn/ AmE /seɪn/

adjective en → vi

1 MENTAL HEALTH [T + adj] B2

Sức khỏe tâm thần ổn định, bình thường

having a healthy mind; not mentally ill or crazy

Collocations sane person · sane mind

  • He's been in a mental hospital for two years, but he seems sane now.

    Anh ấy đã ở trong bệnh viện tâm thần hai năm nhưng bây giờ trông như người bình thường.

2 REASONABLE [T + adj] B1

Lý trí, hợp lý

reasonable or sensible; not foolish or silly

Collocations sane decision · sane advice

  • It's a sane idea to save money for your retirement.

    Đây là một ý tưởng hợp lý để tiết kiệm tiền cho thời kỳ nghỉ hưu của bạn.