safe
in Vietnamese An toàn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm
BrE /sɛf/ AmE /seɪf/
adjective en → vi
An toàn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm
protected from danger or harm
- be safe
Collocations safe place · safe environment
-
The children are safe at home.
Các em bé an toàn ở nhà.
An toàn, không gây nguy hiểm
not likely to cause harm or danger
- safe method
Collocations safe food · safe driving
-
This is a safe way to cross the road.
Đây là cách an toàn để băng qua đường.
An toàn về mặt tài chính, không mất tiền
not likely to lose money or fail financially
- safe investment
Collocations safe bet · safe return
-
It's a safe investment with low risk.
Đó là một khoản đầu tư an toàn với rủi ro thấp.
Tự tin, không lo lắng về điều gì đó
feeling confident and not worried about something
- feel safe
Collocations safe in the knowledge · safe to say
-
I feel safe knowing he's with us.
Tôi cảm thấy an tâm khi biết rằng anh ấy đang ở bên chúng tôi.
Idioms
An toàn và không bị thương tích gì
-
He arrived home safe and sound.
Anh ấy đã về nhà an toàn và không bị thương.
Nơi trú ẩn an toàn
-
The shelter is a safe haven for homeless people.
Trung tâm cứu trợ là nơi trú ẩn an toàn cho những người vô gia cư.
Cược chắc chắn, lựa chọn an toàn
-
Investing in real estate is a safe bet.
Đầu tư vào bất động sản là một lựa chọn chắc chắn.