rung
in Vietnamese Kêu lên, reo lên
BrE /rɪŋ/ AmE /rɪŋ/
verb en → vi
past rang pp rung ing ringing
Kêu lên, reo lên
to make a sound, especially with bells or phones
- ring for sb/sth
Collocations ring the doorbell · ring a bell
-
The phone is ringing.
Điện thoại đang reo.
-
She rang for the waiter.
Cô ấy đã kêu phục vụ.
Làm tròn, tạo hình tròn
to make something round or circular in shape
- ring sth with sth
Collocations ring a finger with a ring · ring the neck of a bottle
-
She rings her fingers with gold rings.
Cô ấy đeo nhẫn vàng trên ngón tay.
Gọi điện thoại cho ai đó
to call someone on the telephone
- ring sb up
Collocations ring a friend · ring someone at home
-
I'll ring you later.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
Phrasal verbs
Gọi điện thoại lên
-
I'll ring you up later.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
Truyền ra, vang lên
-
The church bells rang out.
Các chuông nhà thờ đã reo lên.
Kêu lên, vang lên (trong)
-
The phone rang in.
Điện thoại đã reo lên.
Kết thúc cuộc gọi
-
He rang off abruptly.
Anh ấy đã kết thúc cuộc gọi đột ngột.
Tính tổng cộng lên máy tính tiền
-
The cashier rang up the total.
Nhân viên thu ngân đã tính tổng cộng trên máy tính tiền.
Idioms
Gọi lên ký ức, gợi nhớ
-
That name rings a bell.
Tên đó gợi nhớ cho tôi.
Đúng/dối, đáng tin/cần nghi ngờ
-
The story rings false.
Câu chuyện này không đáng tin.
Nghe giả tạo, không chân thật
-
His apology rang hollow.
Lời xin lỗi của anh ấy nghe rất giả tạo.