rung

S1 W1

in Vietnamese Kêu lên, reo lên

BrE /rɪŋ/ AmE /rɪŋ/

verb en → vi

past rang pp rung ing ringing

1 MAKE SOUND [intransitive] A2

Kêu lên, reo lên

to make a sound, especially with bells or phones

  • ring for sb/sth

Collocations ring the doorbell · ring a bell

  • The phone is ringing.

    Điện thoại đang reo.

  • She rang for the waiter.

    Cô ấy đã kêu phục vụ.

2 MAKE ROUND [transitive] B1

Làm tròn, tạo hình tròn

to make something round or circular in shape

  • ring sth with sth

Collocations ring a finger with a ring · ring the neck of a bottle

  • She rings her fingers with gold rings.

    Cô ấy đeo nhẫn vàng trên ngón tay.

3 CALL [transitive] A2

Gọi điện thoại cho ai đó

to call someone on the telephone

  • ring sb up

Collocations ring a friend · ring someone at home

  • I'll ring you later.

    Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

Phrasal verbs

ring up CALL B1

Gọi điện thoại lên

  • I'll ring you up later.

    Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

ring out SOUND B1

Truyền ra, vang lên

  • The church bells rang out.

    Các chuông nhà thờ đã reo lên.

ring in SOUND B1

Kêu lên, vang lên (trong)

  • The phone rang in.

    Điện thoại đã reo lên.

ring off END CALL B1

Kết thúc cuộc gọi

  • He rang off abruptly.

    Anh ấy đã kết thúc cuộc gọi đột ngột.

ring up the total CALCULATE TOTAL B2

Tính tổng cộng lên máy tính tiền

  • The cashier rang up the total.

    Nhân viên thu ngân đã tính tổng cộng trên máy tính tiền.

Idioms

ring a bell B2

Gọi lên ký ức, gợi nhớ

  • That name rings a bell.

    Tên đó gợi nhớ cho tôi.

ring true/false B2

Đúng/dối, đáng tin/cần nghi ngờ

  • The story rings false.

    Câu chuyện này không đáng tin.

ring hollow B2

Nghe giả tạo, không chân thật

  • His apology rang hollow.

    Lời xin lỗi của anh ấy nghe rất giả tạo.