rot

S2 W2

in Vietnamese Hư hỏng do vi khuẩn hoặc nấm mốc

BrE /rɒt/ AmE /rɑːt/

verb / noun en → vi

past rotted pp rotten ing rotting

1 DECAY [intransitive], [transitive] B1

Hư hỏng do vi khuẩn hoặc nấm mốc

to decay or cause something to decay, especially by bacteria or fungi

  • rot away
  • rot something

Collocations rot away in the ground · rot food

  • The fruit will rot if you leave it out.

    Trái cây sẽ hỏng nếu bạn để nó ngoài.

2 DESTROY [transitive] B2

Hủy hoại hoàn toàn, làm hư hỏng tinh thần hoặc đạo đức

to destroy or damage something completely, especially morally or spiritually

  • rot somebody/something

Collocations rot away the foundations of society · rot a person's character

  • The corruption will rot the heart of this city.

    Sự tham nhũng sẽ làm hỏng trái tim của thành phố này.

3 RELAX [intransitive] B2

Ngả lưng nghỉ ngơi một cách lười biếng

to relax or rest in a lazy way, especially when you should be working

  • rot around

Collocations rot around the house all day · rot on a beach

  • He just rots around the house all day.

    Anh ta chỉ nằm nghỉ ngơi trong nhà suốt cả ngày.

4 NOUN [singular] B1

Người lười biếng, không chịu làm việc chăm chỉ

a person who is lazy and does not work hard

Phrasal verbs

rot away DECAY B2

Hư hỏng dần đi

  • The old house is rotting away.

    Căn nhà cũ đang hư hỏng dần đi.

rot off DETACH B2

Bị bong ra, rơi ra do mục nát

  • The skin rotted off his hand.

    Da tay anh ta bị mục nát và bong ra.

rot out DECAY B2

Hư hỏng hoàn toàn do mục nát

  • The wood has rotted out.

    Gỗ đã hư hỏng hoàn toàn do mục nát.

rot up DECAY B2

Hư hỏng từ dưới lên trên

  • The roots are rotting up through the wall.

    Cây cỏ đang hư hỏng từ dưới lên qua bức tường.

rot down DECAY B2

Hư hỏng từ trên xuống dưới

  • The roof is rotting down.

    Mái nhà đang hư hỏng từ trên xuống.

Idioms

rot in hell C1

Đi xuống địa ngục

  • He deserves to rot in hell.

    Anh ta đáng phải đi xuống địa ngục.

rotten to the core C1

Hư hỏng hoàn toàn từ trong ra ngoài

  • He's rotten to the core.

    Anh ta hư hỏng hoàn toàn từ trong ra ngoài.

rotten apple C1

Táo thối, biểu tượng cho sự ảnh hưởng tiêu cực

  • One rotten apple can spoil the whole barrel.

    Một quả táo thối có thể làm hỏng cả thùng.