rot
in Vietnamese Hư hỏng do vi khuẩn hoặc nấm mốc
BrE /rɒt/ AmE /rɑːt/
verb / noun en → vi
past rotted pp rotten ing rotting
Hư hỏng do vi khuẩn hoặc nấm mốc
to decay or cause something to decay, especially by bacteria or fungi
- rot away
- rot something
Collocations rot away in the ground · rot food
-
The fruit will rot if you leave it out.
Trái cây sẽ hỏng nếu bạn để nó ngoài.
Hủy hoại hoàn toàn, làm hư hỏng tinh thần hoặc đạo đức
to destroy or damage something completely, especially morally or spiritually
- rot somebody/something
Collocations rot away the foundations of society · rot a person's character
-
The corruption will rot the heart of this city.
Sự tham nhũng sẽ làm hỏng trái tim của thành phố này.
Ngả lưng nghỉ ngơi một cách lười biếng
to relax or rest in a lazy way, especially when you should be working
- rot around
Collocations rot around the house all day · rot on a beach
-
He just rots around the house all day.
Anh ta chỉ nằm nghỉ ngơi trong nhà suốt cả ngày.
Người lười biếng, không chịu làm việc chăm chỉ
a person who is lazy and does not work hard
Phrasal verbs
Hư hỏng dần đi
-
The old house is rotting away.
Căn nhà cũ đang hư hỏng dần đi.
Bị bong ra, rơi ra do mục nát
-
The skin rotted off his hand.
Da tay anh ta bị mục nát và bong ra.
Hư hỏng hoàn toàn do mục nát
-
The wood has rotted out.
Gỗ đã hư hỏng hoàn toàn do mục nát.
Hư hỏng từ dưới lên trên
-
The roots are rotting up through the wall.
Cây cỏ đang hư hỏng từ dưới lên qua bức tường.
Hư hỏng từ trên xuống dưới
-
The roof is rotting down.
Mái nhà đang hư hỏng từ trên xuống.
Idioms
Đi xuống địa ngục
-
He deserves to rot in hell.
Anh ta đáng phải đi xuống địa ngục.
Hư hỏng hoàn toàn từ trong ra ngoài
-
He's rotten to the core.
Anh ta hư hỏng hoàn toàn từ trong ra ngoài.
Táo thối, biểu tượng cho sự ảnh hưởng tiêu cực
-
One rotten apple can spoil the whole barrel.
Một quả táo thối có thể làm hỏng cả thùng.