rode

S2 W1

in Vietnamese Đi bằng xe đạp/máy, đi ngựa

BrE /rəʊd/ AmE /roʊd/

verb en → vi

past rode pp ridden ing riding

1 RIDING [transitive] A2

Đi bằng xe đạp/máy, đi ngựa

to travel on a horse, bicycle, motorcycle, or other vehicle

  • ride something

Collocations ride a bike · ride a horse

  • He rode his bicycle to work.

    Anh ta đã đi xe đạp đến nơi làm việc.

2 POWER [transitive] B1

Điều khiển, chi phối

to control or influence someone or something

  • ride sb/sth

Collocations ride a wave of popularity · ride the crest of a wave

  • He rode his reputation to success.

    Anh ta đã tận dụng danh tiếng của mình để thành công.

Phrasal verbs

ride out STORM / DIFFICULT TIME B2

Sống sót qua, vượt qua (thời gian khó khăn)

  • We rode out the storm in a cave.

    Chúng tôi đã sống sót qua cơn bão trong một hang động.

ride down DESCEND B2

Đi xuống (trên xe đạp, xe máy)

  • He rode down the hill.

    Anh ta đã đi xuống dốc.

Idioms

ride roughshod over somebody/something C1

Đi qua (ai/điều gì đó) một cách thô bạo, không quan tâm đến cảm xúc của người khác

  • He rode roughshod over everyone's feelings.

    Anh ta đã đi qua mọi cảm xúc của mọi người một cách thô bạo.

ride shotgun C1

Đi bên cạnh tài xế trong xe hơi (để chỉ dẫn đường hoặc bảo vệ)

  • I'll ride shotgun and give you directions.

    Tôi sẽ ngồi bên cạnh tài xế và hướng dẫn cho bạn.