rode
in Vietnamese Đi bằng xe đạp/máy, đi ngựa
BrE /rəʊd/ AmE /roʊd/
verb en → vi
past rode pp ridden ing riding
Đi bằng xe đạp/máy, đi ngựa
to travel on a horse, bicycle, motorcycle, or other vehicle
- ride something
Collocations ride a bike · ride a horse
-
He rode his bicycle to work.
Anh ta đã đi xe đạp đến nơi làm việc.
Điều khiển, chi phối
to control or influence someone or something
- ride sb/sth
Collocations ride a wave of popularity · ride the crest of a wave
-
He rode his reputation to success.
Anh ta đã tận dụng danh tiếng của mình để thành công.
Phrasal verbs
Sống sót qua, vượt qua (thời gian khó khăn)
-
We rode out the storm in a cave.
Chúng tôi đã sống sót qua cơn bão trong một hang động.
Đi xuống (trên xe đạp, xe máy)
-
He rode down the hill.
Anh ta đã đi xuống dốc.
Idioms
Đi qua (ai/điều gì đó) một cách thô bạo, không quan tâm đến cảm xúc của người khác
-
He rode roughshod over everyone's feelings.
Anh ta đã đi qua mọi cảm xúc của mọi người một cách thô bạo.
Đi bên cạnh tài xế trong xe hơi (để chỉ dẫn đường hoặc bảo vệ)
-
I'll ride shotgun and give you directions.
Tôi sẽ ngồi bên cạnh tài xế và hướng dẫn cho bạn.