robotic
in Vietnamese Tự động, máy móc, thiếu cảm xúc
BrE /rəʊˈbɒtɪk/ AmE /roʊˈbɑːtɪk/
adjective en → vi
Tự động, máy móc, thiếu cảm xúc
resembling a robot in movement or behavior; mechanical and unemotional
- a robotic voice
- robotic movements
Collocations robotic arms · robotic responses
-
Her speech was very robotic and lacked emotion.
Bài phát biểu của cô ấy rất máy móc và thiếu cảm xúc.
-
The factory uses robotic arms to assemble the parts.
Nhà máy sử dụng cánh tay robot để lắp ráp các bộ phận.
Idioms
Phản ứng tự động, máy móc
-
His robotic response to the question was not well-received.
Phản ứng tự động của anh ấy đối với câu hỏi không được đón nhận tốt.