robotic

in Vietnamese Tự động, máy móc, thiếu cảm xúc

BrE /rəʊˈbɒtɪk/ AmE /roʊˈbɑːtɪk/

adjective en → vi

1 MACHINE-LIKE [adj] B1

Tự động, máy móc, thiếu cảm xúc

resembling a robot in movement or behavior; mechanical and unemotional

  • a robotic voice
  • robotic movements

Collocations robotic arms · robotic responses

  • Her speech was very robotic and lacked emotion.

    Bài phát biểu của cô ấy rất máy móc và thiếu cảm xúc.

  • The factory uses robotic arms to assemble the parts.

    Nhà máy sử dụng cánh tay robot để lắp ráp các bộ phận.

Idioms

robotic response B1

Phản ứng tự động, máy móc

  • His robotic response to the question was not well-received.

    Phản ứng tự động của anh ấy đối với câu hỏi không được đón nhận tốt.