roach

in Vietnamese Con bọ chét, con kiến ba khoang

BrE /rəʊtʃ/ AmE /roʊtʃ/

noun en → vi

1 INSECT [singular] B2

Con bọ chét, con kiến ba khoang

a small insect that is similar to a cockroach and often lives in dirty places

Collocations get rid of roaches

  • They have a big problem with roaches in their apartment.

    Họ có vấn đề lớn với bọ chét trong căn hộ của mình.

2 DRUG [singular] C1

Đoạn cần sa cuộn giấy để hút

a small piece of marijuana that is rolled in paper and smoked

Collocations smoke a roach

  • He was caught smoking a roach in the park.

    Anh ta bị bắt khi đang hút đoạn cần sa trong công viên.

3 BASEBALL [singular] C1

Phát bóng đi ra ngoài lưới, phát bóng ghi điểm

a hit that goes past fielders and players run to score runs

Collocations hit a roach

  • The batter hit a roach and scored two runs.

    Người đánh bóng đã ghi hai điểm với phát bóng đi ra ngoài lưới.