rita
in Vietnamese Tên gọi tắt của Rita hoặc Patricia (đối với nữ)
BrE /ˈrɪtə/ AmE /ˈrɪtə/
noun en → vi
Tên gọi tắt của Rita hoặc Patricia (đối với nữ)
a female given name, short for names such as Rita or Patricia
-
Her name is Rita.
Tên cô ấy là Rita.
Tên đường (đối với địa chỉ hoặc hướng dẫn)
a street name, often used in addresses or directions
-
She lives on Rita Street.
Cô ấy sống ở đường Rita.
Lễ nghi hoặc nghi lễ (đối với tôn giáo)
a ritual or ceremony, often in religious contexts
-
The rita ceremony is an important part of the wedding.
Lễ nghi rita là một phần quan trọng của lễ cưới.
Loại nhạc (đối với văn hóa Latin hoặc Caribe)
a type of music, often associated with Latin American or Caribbean cultures
-
They love to dance to rita music.
Họ thích nhảy múa theo nhạc rita.
Loại thể thao (đối với bóng đá hoặc bóng rổ)
a type of sport, often involving a ball and net or goalposts
-
She plays rita for her school team.
Cô ấy chơi môn rita cho đội trường.
Loại nghệ thuật (đối với hội họa hoặc điêu khắc)
a type of art, often involving painting or sculpture
-
The museum has a collection of rita art.
Bảo tàng có bộ sưu tập nghệ thuật rita.
Tên thương hiệu hoặc sản phẩm (đối với hàng tiêu dùng)
a brand or product name, often in the context of consumer goods
-
She bought a new rita phone.
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới của thương hiệu rita.
Cụm từ thành ngữ (đối với biểu tượng hoặc so sánh)
an idiomatic expression, often used figuratively or metaphorically
-
He's a rita in the world of business.
Ông ấy là một biểu tượng trong lĩnh vực kinh doanh.