rita

in Vietnamese Tên gọi tắt của Rita hoặc Patricia (đối với nữ)

BrE /ˈrɪtə/ AmE /ˈrɪtə/

noun en → vi

1 PERSON NAME [noun] B1

Tên gọi tắt của Rita hoặc Patricia (đối với nữ)

a female given name, short for names such as Rita or Patricia

  • Her name is Rita.

    Tên cô ấy là Rita.

2 STREET NAME [noun] B1

Tên đường (đối với địa chỉ hoặc hướng dẫn)

a street name, often used in addresses or directions

  • She lives on Rita Street.

    Cô ấy sống ở đường Rita.

3 RITUAL [noun] C1

Lễ nghi hoặc nghi lễ (đối với tôn giáo)

a ritual or ceremony, often in religious contexts

  • The rita ceremony is an important part of the wedding.

    Lễ nghi rita là một phần quan trọng của lễ cưới.

4 MUSIC [noun] C1

Loại nhạc (đối với văn hóa Latin hoặc Caribe)

a type of music, often associated with Latin American or Caribbean cultures

  • They love to dance to rita music.

    Họ thích nhảy múa theo nhạc rita.

5 SPORT [noun] C1

Loại thể thao (đối với bóng đá hoặc bóng rổ)

a type of sport, often involving a ball and net or goalposts

  • She plays rita for her school team.

    Cô ấy chơi môn rita cho đội trường.

6 ART [noun] C1

Loại nghệ thuật (đối với hội họa hoặc điêu khắc)

a type of art, often involving painting or sculpture

  • The museum has a collection of rita art.

    Bảo tàng có bộ sưu tập nghệ thuật rita.

7 BRAND [noun] C1

Tên thương hiệu hoặc sản phẩm (đối với hàng tiêu dùng)

a brand or product name, often in the context of consumer goods

  • She bought a new rita phone.

    Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới của thương hiệu rita.

8 IDIOM [noun] C1

Cụm từ thành ngữ (đối với biểu tượng hoặc so sánh)

an idiomatic expression, often used figuratively or metaphorically

  • He's a rita in the world of business.

    Ông ấy là một biểu tượng trong lĩnh vực kinh doanh.