ring
in Vietnamese Rung lên, reo lên
BrE /rɪŋ/ AmE /rɪŋ/
verb / noun en → vi
past rang pp rung ing ringing
Rung lên, reo lên
to make a sound like a bell or phone
- ring for sb/sth
Collocations ring the doorbell · ring a bell
-
The phone is ringing.
Điện thoại đang reo.
Gọi điện cho ai đó
to call someone on the telephone
- ring sb
Collocations ring a friend · ring the office
-
I'll ring you later.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.
Nhẫn (trang sức)
a circular band worn on a finger as jewelry
- gold ring
Collocations wedding ring · engagement ring
-
She wore a gold ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.
Khu vực hình tròn xung quanh điều gì đó
a circular area around something
- within a ring of 50 meters
Collocations ring road · ring fence
-
The house is within a ring of trees.
Nhà nằm trong khu vực hình tròn xung quanh cây.
Nhóm người làm việc bí mật, thường là để thực hiện những hành vi bất hợp pháp
a group of people who work together secretly, often to do illegal things
- crime ring
Collocations drug ring · fraud ring
-
The police have broken up a drug ring.
Cảnh sát đã phá tan một nhóm buôn bán ma túy.
Phrasal verbs
Gọi điện cho ai đó
-
She rang me up last night.
Cô ấy đã gọi điện cho tôi tối qua.
Trình diễn âm thanh, vang lên
-
The church bells rang out.
Các chuông nhà thờ đã vang lên.
Kết thúc cuộc gọi
-
He rang off without saying goodbye.
Anh ấy đã kết thúc cuộc gọi mà không nói lời tạm biệt.
Gọi điện vào (để thông báo)
-
She rang in sick.
Cô ấy đã gọi điện để báo cáo rằng cô ấy bị ốm.
Gọi lại
-
I'll ring you back later.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.
Idioms
Gây cảm giác quen thuộc, gợi nhớ điều gì đó
-
That name rings a bell.
Tên đó gợi nhớ điều gì đó.
Đúng, đáng tin cậy
-
Her story rings true.
Câu chuyện của cô ấy là đúng và đáng tin cậy.
Nghe giả tạo, không chân thật
-
His promises ring hollow.
Những lời hứa của anh ấy nghe giả tạo.