ring

S2 W1

in Vietnamese Rung lên, reo lên

BrE /rɪŋ/ AmE /rɪŋ/

verb / noun en → vi

past rang pp rung ing ringing

1 MAKE SOUND [intransitive] A2

Rung lên, reo lên

to make a sound like a bell or phone

  • ring for sb/sth

Collocations ring the doorbell · ring a bell

  • The phone is ringing.

    Điện thoại đang reo.

2 CALL [transitive, T + obj] A1

Gọi điện cho ai đó

to call someone on the telephone

  • ring sb

Collocations ring a friend · ring the office

  • I'll ring you later.

    Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.

3 SHAPE [countable] A1

Nhẫn (trang sức)

a circular band worn on a finger as jewelry

  • gold ring

Collocations wedding ring · engagement ring

  • She wore a gold ring on her finger.

    Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.

4 AREA [countable] B1

Khu vực hình tròn xung quanh điều gì đó

a circular area around something

  • within a ring of 50 meters

Collocations ring road · ring fence

  • The house is within a ring of trees.

    Nhà nằm trong khu vực hình tròn xung quanh cây.

5 GROUP [countable] B2

Nhóm người làm việc bí mật, thường là để thực hiện những hành vi bất hợp pháp

a group of people who work together secretly, often to do illegal things

  • crime ring

Collocations drug ring · fraud ring

  • The police have broken up a drug ring.

    Cảnh sát đã phá tan một nhóm buôn bán ma túy.

Phrasal verbs

ring up CALL B1

Gọi điện cho ai đó

  • She rang me up last night.

    Cô ấy đã gọi điện cho tôi tối qua.

ring out SOUND B1

Trình diễn âm thanh, vang lên

  • The church bells rang out.

    Các chuông nhà thờ đã vang lên.

ring off END CALL B1

Kết thúc cuộc gọi

  • He rang off without saying goodbye.

    Anh ấy đã kết thúc cuộc gọi mà không nói lời tạm biệt.

ring in CALL IN B1

Gọi điện vào (để thông báo)

  • She rang in sick.

    Cô ấy đã gọi điện để báo cáo rằng cô ấy bị ốm.

ring back RETURN CALL B1

Gọi lại

  • I'll ring you back later.

    Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.

Idioms

ring a bell B2

Gây cảm giác quen thuộc, gợi nhớ điều gì đó

  • That name rings a bell.

    Tên đó gợi nhớ điều gì đó.

ring true B2

Đúng, đáng tin cậy

  • Her story rings true.

    Câu chuyện của cô ấy là đúng và đáng tin cậy.

ring hollow B2

Nghe giả tạo, không chân thật

  • His promises ring hollow.

    Những lời hứa của anh ấy nghe giả tạo.