rick

in Vietnamese nam thanh niên, cậu bé

BrE /rɪk/ AmE /rɪk/

noun en → vi

1 PERSON [singular] B2

nam thanh niên, cậu bé

a man or boy, especially one who is young and lively

Collocations young rick

  • He's a real rick - full of energy and fun.

    Anh ta thực sự là một cậu bé tràn đầy năng lượng và vui vẻ.

2 STACK [singular] B1

gói (cây gỗ), đống (lúa mỳ)

a pile or stack of something, especially wood or hay

Collocations wooden rick

  • The farmer had several ricks of hay in the field.

    Người nông dân có nhiều đống cỏ khô trong cánh đồng.