richard

in Vietnamese Tên Richard (nam)

BrE /ˈrɪtʃəd/ AmE /ˈrɪtʃərd/

noun en → vi

1 NAME [noun] A2

Tên Richard (nam)

a man's name, Richard

  • Richard is a popular name in English-speaking countries.

    Richard là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

2 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật Richard trong một cuốn sách, phim, v.v.

a character named Richard in a book, film, etc.

  • Richard is the main character in the novel.

    Richard là nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết.

3 HISTORICAL [noun] B2

Thành viên của hoàng gia Anh (Richard I hoặc Richard II)

a member of an English royal family, Richard I or Richard II

  • King Richard the Lionheart was a famous English king.

    Vua Richard Cœur de Lion là một vị vua nổi tiếng của nước Anh.

4 PLACE [noun] C1

Địa điểm mang tên Richard (thị trấn hoặc làng)

a place named Richard, such as a town or village

  • Richard is a small town in the countryside.

    Richard là một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.