reckon
in Vietnamese Đánh giá, suy đoán
BrE /ˈrekən/ AmE /ˈrɛkən/
verb en → vi
past reckoned pp reckoned ing reckoning
Đánh giá, suy đoán
to think or believe something, often based on limited information
- reckon that + clause
Collocations reckon the cost · reckon on something happening
-
I reckon it will take about two hours to get there.
Tôi nghĩ rằng sẽ mất khoảng hai giờ để đến đó.
-
We can't afford the car, I reckon.
Chúng ta không thể mua được chiếc xe này, tôi đoán vậy.
Tính toán, suy tính
to calculate or work out something mathematically
- reckon + obj
Collocations reckon the total · reckon the distance
-
I reckon we've walked about five miles.
Tôi tính toán rằng chúng ta đã đi khoảng năm dặm.
-
He reckoned up the bill quickly.
Anh ấy nhanh chóng tính toán hóa đơn.
Phrasal verbs
Xem xét, đối mặt với
-
We need to reckon with the possibility of a strike.
Chúng ta cần xem xét khả năng xảy ra đình công.
Đánh giá, dựa vào
-
We can't reckon on her help.
Chúng ta không thể dựa vào sự giúp đỡ của cô ấy.
Idioms
Không tính đến, bỏ qua
-
You're reckoning without the opposition.
Bạn đang không tính đến sự phản đối.
Đánh giá rằng điều gì đó sẽ xảy ra
-
I reckon on the weather being good.
Tôi đánh giá rằng thời tiết sẽ tốt.
Tính toán, tổng kết
-
Let's reckon up the total cost.
Hãy tính toán tổng cộng chi phí.