reckon

S2 W1

in Vietnamese Đánh giá, suy đoán

BrE /ˈrekən/ AmE /ˈrɛkən/

verb en → vi

past reckoned pp reckoned ing reckoning

1 ESTIMATE [transitive] B1

Đánh giá, suy đoán

to think or believe something, often based on limited information

  • reckon that + clause

Collocations reckon the cost · reckon on something happening

  • I reckon it will take about two hours to get there.

    Tôi nghĩ rằng sẽ mất khoảng hai giờ để đến đó.

  • We can't afford the car, I reckon.

    Chúng ta không thể mua được chiếc xe này, tôi đoán vậy.

2 CALCULATE [transitive] B1

Tính toán, suy tính

to calculate or work out something mathematically

  • reckon + obj

Collocations reckon the total · reckon the distance

  • I reckon we've walked about five miles.

    Tôi tính toán rằng chúng ta đã đi khoảng năm dặm.

  • He reckoned up the bill quickly.

    Anh ấy nhanh chóng tính toán hóa đơn.

Phrasal verbs

reckon with CONSIDER B2

Xem xét, đối mặt với

  • We need to reckon with the possibility of a strike.

    Chúng ta cần xem xét khả năng xảy ra đình công.

reckon on EXPECT B2

Đánh giá, dựa vào

  • We can't reckon on her help.

    Chúng ta không thể dựa vào sự giúp đỡ của cô ấy.

Idioms

reckon without C1

Không tính đến, bỏ qua

  • You're reckoning without the opposition.

    Bạn đang không tính đến sự phản đối.

reckon on something happening B2

Đánh giá rằng điều gì đó sẽ xảy ra

  • I reckon on the weather being good.

    Tôi đánh giá rằng thời tiết sẽ tốt.

reckon up B2

Tính toán, tổng kết

  • Let's reckon up the total cost.

    Hãy tính toán tổng cộng chi phí.