ravi

in Vietnamese Người (nam), đặc biệt là thanh niên nam giới hoặc cậu bé

BrE /ˈreɪ.vi/ AmE /ˈreɪ.vi/

noun en → vi

1 PERSON B2

Người (nam), đặc biệt là thanh niên nam giới hoặc cậu bé

a person, especially a young man or boy

  • the ravi
  • He's a real ravi.

    Anh ấy thực sự là một chàng trai trẻ hấp dẫn.

2 FOOD C1

Mì ravioli, mì nhân thịt hoặc phô mai

a type of Italian pasta filled with meat or cheese and served in a sauce

  • the ravi
  • She cooked a delicious meal of ravi.

    Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon với mì ravioli.