rattle
in Vietnamese Làm tiếng kêu lách tách
BrE /ˈrætl/ AmE /ˈrætl/
verb / noun en → vi
Làm tiếng kêu lách tách
to make a quick, short sound that is repeated many times
- rattle in/around/on something
Collocations rattle the windows · rattle around in a room
-
The wind was rattling the window frames.
Gió đang làm tiếng kêu lách tách ở khung cửa sổ.
Động đậy, run rẩy
to move quickly and in a nervous or excited way
- rattle around
Collocations rattle around the room · rattle about in a place
-
He was so nervous that he kept rattling around the room.
Anh ta rất hồi hộp nên cứ run rẩy đi lại trong phòng.
Lắc mạnh cái gì đó có tiếng kêu lách tách
to shake something that makes a quick, short sound when it moves
- rattle something
Collocations rattle a tin can · rattle the keys in your pocket
-
He rattled his keys in his pocket.
Anh ta lắc mạnh chùm chìa khóa trong túi.
Cái gì đó có tiếng kêu lách tách khi di chuyển
an object that makes a quick, short sound when it moves or is moved
Phrasal verbs
Nói nhanh, đọc nhanh
-
He rattled off the names of all the presidents.
Anh ta đã nói tên của tất cả các tổng thống một cách nhanh chóng.
Nói liên tục, nói mãi không ngừng
-
She rattled on about her holiday for hours.
Cô ấy đã nói về kỳ nghỉ của mình trong nhiều giờ liền.
Đi lại nhanh chóng, chạy nhảy khắp nơi
-
The children were rattling round the house.
Các em bé đang chạy nhảy khắp nhà.
Đến nhanh chóng, đến vội vàng
-
He rattled up to the house in his car.
Anh ta đã lái xe đến nhà một cách nhanh chóng.
Chạy qua, đi qua nhanh chóng
-
The train rattled through the countryside.
Tàu hỏa đã chạy qua đồng quê một cách nhanh chóng.
Idioms
Đánh thức sự tức giận của ai đó, làm cho ai đó bực mình
-
He was really rattled by the criticism.
Anh ta thực sự đã bị đánh thức bởi những lời phê bình.
Nói nhanh như súng máy bắn liên tục
-
She rattled off her speech like a machine gun.
Cô ấy đã nói bài diễn văn của mình một cách nhanh chóng như súng máy bắn liên tục.
Di chuyển trong một không gian rộng lớn, chạy nhảy khắp nơi
-
The children were rattling around in the big house.
Các em bé đang chạy nhảy khắp ngôi nhà lớn.