raptors

in Vietnamese Động vật săn mồi bay như đại bàng, chim cú, chim ưng

BrE /ˈræp.təz/ AmE /ˈræp.tərz/

noun en → vi

1 ANIMALS [plural] B2

Động vật săn mồi bay như đại bàng, chim cú, chim ưng

a group of birds that includes eagles, hawks, and falcons

  • a group of raptors

Collocations raptor species · raptor population

  • The park is home to a variety of raptors.

    Công viên là nơi sinh sống của nhiều loài động vật săn mồi bay.

2 SCIENCE FICTION [plural] C1

Máy móc hoặc robot trong truyện khoa học viễn tưởng, thường được thiết kế giống chim săn mồi và tấn công con người

a type of robot or machine in science fiction stories, often designed to look like a bird and attack people

  • raptor robots

Collocations raptor attack · raptor technology

  • The movie features advanced raptors that can fly and think.

    Phim có những con raptor tiên tiến có thể bay và suy nghĩ.