raj

in Vietnamese Quyền cai trị của vua hoặc hoàng hậu ở Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và các quốc gia khác từng bị Đế chế Anh đô hộ

BrE /rɑːdʒ/ AmE /rædʒ/

noun en → vi

1 RULE [singular] B2

Quyền cai trị của vua hoặc hoàng hậu ở Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và các quốc gia khác từng bị Đế chế Anh đô hộ

the rule of a king or queen in India, Pakistan, Bangladesh, and other countries formerly ruled by the British Empire

  • the raj

Collocations British Raj

  • The British Raj lasted for over 100 years.

    Quyền cai trị của Đế chế Anh kéo dài hơn 100 năm.

2 ROYAL [singular] B2

Gia đình hoàng gia hoặc chính phủ của một quốc gia ở Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và các quốc gia khác từng bị Đế chế Anh đô hộ

the royal family or government of a country in India, Pakistan, Bangladesh and other countries formerly ruled by the British Empire

  • the raj

Collocations Indian Raj

  • The Indian Raj was known for its strict laws.

    Gia đình hoàng gia Ấn Độ nổi tiếng với những luật pháp nghiêm ngặt.

3 REGION [singular] B2

Khu vực hoặc vùng đất ở Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và các quốc gia khác từng bị Đế chế Anh đô hộ

a region or area in India, Pakistan, Bangladesh and other countries formerly ruled by the British Empire

  • the raj

Collocations Punjab Raj

  • The Punjab Raj was known for its rich agriculture.

    Khu vực Punjab nổi tiếng với nông nghiệp phong phú.

4 HISTORICAL [singular] B2

Thời kỳ lịch sử khi một quốc gia bị Đế chế Anh cai trị

a period in history when a country was ruled by the British Empire

  • the raj

Collocations British Raj period

  • The British Raj period was a time of great change.

    Thời kỳ Đế chế Anh là thời gian của những thay đổi lớn.

5 CULTURAL [singular] C1

Văn hóa và truyền thống đã phát triển trong thời kỳ Đế chế Anh cai trị ở Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và các quốc gia khác từng bị Đế chế Anh đô hộ

the culture and traditions that developed during the British rule in India, Pakistan, Bangladesh and other countries formerly ruled by the British Empire

  • the raj

Collocations Indian Raj culture

  • The Indian Raj culture is still evident in many aspects of daily life.

    Văn hóa Ấn Độ thời Đế chế Anh vẫn còn hiện diện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.

6 HISTORICAL [singular] C1

Thời kỳ lịch sử hoặc thời đại ở Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và các quốc gia khác từng bị Đế chế Anh đô hộ

a historical period or era in India, Pakistan, Bangladesh and other countries formerly ruled by the British Empire

  • the raj

Collocations British Raj era

  • The British Raj era was marked by significant social changes.

    Thời kỳ Đế chế Anh được đánh dấu bởi những thay đổi xã hội đáng kể.

7 HISTORICAL [singular] C1

Sự kiện lịch sử hoặc sự việc trong thời kỳ Đế chế Anh cai trị ở Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và các quốc gia khác từng bị Đế chế Anh đô hộ

a historical event or occurrence during the British rule in India, Pakistan, Bangladesh and other countries formerly ruled by the British Empire

  • the raj

Collocations British Raj event

  • The British Raj event was a turning point in the country's history.

    Sự kiện Đế chế Anh là một bước ngoặt trong lịch sử quốc gia.

8 HISTORICAL [singular] C1

Người lịch sử hoặc nhân vật sống trong thời kỳ Đế chế Anh cai trị ở Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh và các quốc gia khác từng bị Đế chế Anh đô hộ

a historical figure or person who lived during the British rule in India, Pakistan, Bangladesh and other countries formerly ruled by the British Empire

  • the raj

Collocations British Raj figure

  • The British Raj figure was a prominent leader in the country.

    Người lịch sử Đế chế Anh là một nhà lãnh đạo nổi bật trong quốc gia.