quietly

S2 W1

in Vietnamese Im lặng, nhẹ nhàng

BrE /ˈkwaɪətli/ AmE /ˈkwaɪətli/

adverb en → vi

1 SILENTLY A1

Im lặng, nhẹ nhàng

without making any noise or sound

  • [verb + quietly]

Collocations walk quietly · speak quietly

  • She walked into the room quietly.

    Cô ấy bước vào phòng một cách im lặng.

  • He spoke so quietly that I could hardly hear him.

    Anh ta nói quá nhỏ nên tôi gần như không nghe thấy gì cả.

2 CALMLY B1

Tran tĩnh, bình thản

in a calm and peaceful way, without excitement or anger

  • [verb + quietly]

Collocations react quietly · accept something quietly

  • She accepted the news quietly.

    Cô ấy đã chấp nhận tin tức một cách bình thản.

  • He reacted quietly to the criticism.

    Anh ta phản ứng một cách tĩnh lặng trước sự phê phán.

Idioms

keep something quiet B1

Giữ điều gì đó bí mật, không nói ra

  • We decided to keep the news quiet for now.

    Chúng tôi quyết định giữ tin tức này bí mật tạm thời.

keep something under your hat B2

Giữ kín điều gì đó, không tiết lộ cho ai khác biết

  • Please keep this information under your hat.

    Hãy giữ thông tin này bí mật và đừng nói với ai cả.

keep something to yourself B2

Giữ điều gì đó cho riêng mình, không chia sẻ với người khác

  • If you have a secret, keep it to yourself.

    Nếu bạn có bí mật, hãy giữ nó cho riêng mình.