quietly
in Vietnamese Im lặng, nhẹ nhàng
BrE /ˈkwaɪətli/ AmE /ˈkwaɪətli/
adverb en → vi
Im lặng, nhẹ nhàng
without making any noise or sound
- [verb + quietly]
Collocations walk quietly · speak quietly
-
She walked into the room quietly.
Cô ấy bước vào phòng một cách im lặng.
-
He spoke so quietly that I could hardly hear him.
Anh ta nói quá nhỏ nên tôi gần như không nghe thấy gì cả.
Tran tĩnh, bình thản
in a calm and peaceful way, without excitement or anger
- [verb + quietly]
Collocations react quietly · accept something quietly
-
She accepted the news quietly.
Cô ấy đã chấp nhận tin tức một cách bình thản.
-
He reacted quietly to the criticism.
Anh ta phản ứng một cách tĩnh lặng trước sự phê phán.
Idioms
Giữ điều gì đó bí mật, không nói ra
-
We decided to keep the news quiet for now.
Chúng tôi quyết định giữ tin tức này bí mật tạm thời.
Giữ kín điều gì đó, không tiết lộ cho ai khác biết
-
Please keep this information under your hat.
Hãy giữ thông tin này bí mật và đừng nói với ai cả.
Giữ điều gì đó cho riêng mình, không chia sẻ với người khác
-
If you have a secret, keep it to yourself.
Nếu bạn có bí mật, hãy giữ nó cho riêng mình.