quay

S2 W2

in Vietnamese Quay vòng, xoay quanh

BrE /kweɪ/ AmE /keɪ/

verb en → vi

past quayed pp quayed ing quaying

1 ROTATE [intransitive, T + obj + prep] A2

Quay vòng, xoay quanh

to move in a circle around something or to make something do this

  • quay around/round
  • quay sth around/round

Collocations quay the wheel · quay a circle

  • He quayed the handle to open the door.

    Anh đã xoay tay cầm để mở cửa.

2 FACE [intransitive, T + obj + prep] A1

Quay đầu, quay người

to turn your head or body in a particular direction

  • quay towards/somebody/something
  • quay your head/body

Collocations quay to the left/right · quay back

  • She quayed around and saw a strange man.

    Cô quay lại và thấy một người đàn ông lạ.

3 FILM [transitive] B1

Quay phim, ghi hình

to make a film or video of something

  • quay sth

Collocations quay a movie · quay an interview

  • They are quaying a new documentary.

    Họ đang quay một bộ phim tài liệu mới.

4 RETURN [intransitive] A1

Quay lại, trở về

to go back to the place you were before

  • quay back

Collocations quay home · quay to work

  • I'll quay in a few minutes.

    Tôi sẽ trở lại trong vài phút.

5 RECORD [transitive] B1

Ghi âm, ghi hình

to record something on tape or disc

  • quay sth

Collocations quay a song · quay an album

  • The band is quaying their new single.

    Ban nhạc đang ghi âm bài hát mới của họ.

6 BUILD [transitive] C1

Xây dựng tàu thuyền

to build a ship in a special place called a dry dock

  • quay sth

Collocations quay a ship · quay a boat

  • They are quaying a new cruise liner.

    Họ đang xây dựng một con tàu du lịch mới.

7 CHANGE [transitive] B2

Đổi hướng, chuyển hướng

to change the direction or course of something

  • quay sth

Collocations quay a car · quay a boat

  • He quayed the car sharply to avoid an accident.

    Anh đã chuyển hướng xe đột ngột để tránh tai nạn.

8 REVERSE [intransitive] A2

Lùi lại, quay đầu xe

to move backwards, especially in a vehicle

  • quay back

Collocations quay the car · quay out of a parking space

  • She quayed the car into the garage.

    Cô đã lùi xe vào gara.

Phrasal verbs

quay around ROTATE A2

Xoay vòng, quay tròn

  • The wheel quayed around.

    Cánh quạt đã xoay tròn.

quay back RETURN A1

Quay lại, trở về

  • I'll quay back in a moment.

    Tôi sẽ quay lại trong một lát.

quay off LEAVE B1

Đi khỏi, rời đi

  • He quayed off early.

    Anh ấy đã rời đi sớm.

quay on ATTACK B2

Tấn công, chỉ trích

  • She quayed on her boss.

    Cô ấy đã chỉ trích sếp của mình.

quay up APPEAR B2

Xuất hiện, xuất hiện trên màn hình

  • The actor quayed up in the latest film.

    Người diễn viên đã xuất hiện trong bộ phim mới nhất.

Idioms

quay a blind eye C1

Đóng mắt làm ngơ, giả vờ không thấy

  • The manager quayed a blind eye to the workers' mistakes.

    Quản lý đã đóng mắt làm ngơ trước những sai lầm của nhân viên.

quay a deaf ear C1

Nghe mà không nghe, giả vờ không nghe thấy

  • He quayed a deaf ear to all the advice.

    Anh ấy đã giả vờ không nghe thấy tất cả lời khuyên.

quay a new leaf C1

Bắt đầu lại từ đầu, cải thiện bản thân

  • She quayed a new leaf and started exercising regularly.

    Cô ấy đã bắt đầu lại từ đầu và tập thể dục đều đặn.