quay
in Vietnamese Quay vòng, xoay quanh
BrE /kweɪ/ AmE /keɪ/
verb en → vi
past quayed pp quayed ing quaying
Quay vòng, xoay quanh
to move in a circle around something or to make something do this
- quay around/round
- quay sth around/round
Collocations quay the wheel · quay a circle
-
He quayed the handle to open the door.
Anh đã xoay tay cầm để mở cửa.
Quay đầu, quay người
to turn your head or body in a particular direction
- quay towards/somebody/something
- quay your head/body
Collocations quay to the left/right · quay back
-
She quayed around and saw a strange man.
Cô quay lại và thấy một người đàn ông lạ.
Quay phim, ghi hình
to make a film or video of something
- quay sth
Collocations quay a movie · quay an interview
-
They are quaying a new documentary.
Họ đang quay một bộ phim tài liệu mới.
Quay lại, trở về
to go back to the place you were before
- quay back
Collocations quay home · quay to work
-
I'll quay in a few minutes.
Tôi sẽ trở lại trong vài phút.
Ghi âm, ghi hình
to record something on tape or disc
- quay sth
Collocations quay a song · quay an album
-
The band is quaying their new single.
Ban nhạc đang ghi âm bài hát mới của họ.
Xây dựng tàu thuyền
to build a ship in a special place called a dry dock
- quay sth
Collocations quay a ship · quay a boat
-
They are quaying a new cruise liner.
Họ đang xây dựng một con tàu du lịch mới.
Đổi hướng, chuyển hướng
to change the direction or course of something
- quay sth
Collocations quay a car · quay a boat
-
He quayed the car sharply to avoid an accident.
Anh đã chuyển hướng xe đột ngột để tránh tai nạn.
Lùi lại, quay đầu xe
to move backwards, especially in a vehicle
- quay back
Collocations quay the car · quay out of a parking space
-
She quayed the car into the garage.
Cô đã lùi xe vào gara.
Phrasal verbs
Xoay vòng, quay tròn
-
The wheel quayed around.
Cánh quạt đã xoay tròn.
Quay lại, trở về
-
I'll quay back in a moment.
Tôi sẽ quay lại trong một lát.
Đi khỏi, rời đi
-
He quayed off early.
Anh ấy đã rời đi sớm.
Tấn công, chỉ trích
-
She quayed on her boss.
Cô ấy đã chỉ trích sếp của mình.
Xuất hiện, xuất hiện trên màn hình
-
The actor quayed up in the latest film.
Người diễn viên đã xuất hiện trong bộ phim mới nhất.
Idioms
Đóng mắt làm ngơ, giả vờ không thấy
-
The manager quayed a blind eye to the workers' mistakes.
Quản lý đã đóng mắt làm ngơ trước những sai lầm của nhân viên.
Nghe mà không nghe, giả vờ không nghe thấy
-
He quayed a deaf ear to all the advice.
Anh ấy đã giả vờ không nghe thấy tất cả lời khuyên.
Bắt đầu lại từ đầu, cải thiện bản thân
-
She quayed a new leaf and started exercising regularly.
Cô ấy đã bắt đầu lại từ đầu và tập thể dục đều đặn.