punish
in Vietnamese Trừng phạt, xử phạt
BrE /ˈpʌn.ɪʃ/ AmE /ˈpʌn.ɪʃ/
verb en → vi
past punished pp punished ing punishing
Trừng phạt, xử phạt
to make someone suffer because they have done something wrong or against the law
- punish somebody for doing something
Collocations punish a criminal · punish a child
-
The judge punished the thief with six months in prison.
Thẩm phán đã trừng phạt tên trộm bằng sáu tháng tù.
-
Parents often punish their children for lying.
Cha mẹ thường trừng phạt con cái vì nói dối.
Phrasal verbs
Trừng phạt để ngăn chặn
-
They were punished out of cheating on the exam.
Họ bị trừng phạt để không còn gian lận trong kỳ thi.
Trừng phạt vì điều gì đó
-
The coach punished the player for being late.
Huấn luyện viên đã trừng phạt cầu thủ vì đến muộn.