pull
in Vietnamese Kéo, kéo đi
BrE /pʊl/ AmE /pʊl/
verb en → vi
past pulled pp pulled ing pulling
Kéo, kéo đi
to move something towards you or in a particular direction, using force
- pull somebody/something
Collocations pull a cart · pull a rope
-
He pulled the door open.
Anh ấy đã kéo cửa ra.
Dừng xe bên lề đường
to move a vehicle to the side of the road and stop it there
- pull over
-
The police officer told him to pull over.
Cảnh sát đã yêu cầu anh ấy dừng xe bên lề đường.
Rút ra, kéo ra
to remove something from a place where it is fixed or stuck
- pull out
-
She pulled the thorn out of her finger.
Cô ấy đã rút gai ra khỏi ngón tay.
Dừng xe bên lề đường hoặc tại một địa điểm cụ thể
to stop a vehicle by moving it to the side of the road or to a particular place
- pull up
-
The taxi pulled up outside the hotel.
Xe taxi đã dừng lại bên ngoài khách sạn.
Sập, phá hủy
to destroy a building or structure by force
- pull down
-
The old building was pulled down to make way for a new one.
Tòa nhà cũ đã bị phá hủy để nhường chỗ cho một tòa mới.
Sống sót qua bệnh tật hoặc tình huống khó khăn
to survive an illness or difficult situation
- pull through
-
She was very ill, but she pulled through.
Cô ấy đã rất bệnh nặng, nhưng cô ấy đã sống sót qua.
Làm mặt, làm biểu cảm
to make an expression with your face to show a particular feeling or emotion
- pull a face
-
He pulled a funny face to make the children laugh.
Anh ấy đã làm mặt buồn cười để khiến các cháu cười.
Không đánh mạnh vào ai đó
to not hit someone as hard as you could, especially in a fight or boxing match
- pull a punch
-
He was angry but he pulled his punches.
Anh ấy rất tức giận nhưng anh ấy đã không đánh mạnh vào.
Phrasal verbs
Dừng xe bên lề đường
-
The police officer told him to pull over.
Cảnh sát đã yêu cầu anh ấy dừng xe bên lề đường.
Rút ra, kéo ra
-
She pulled the thorn out of her finger.
Cô ấy đã rút gai ra khỏi ngón tay.
Dừng xe bên lề đường hoặc tại một địa điểm cụ thể
-
The taxi pulled up outside the hotel.
Xe taxi đã dừng lại bên ngoài khách sạn.
Sập, phá hủy
-
The old building was pulled down to make way for a new one.
Tòa nhà cũ đã bị phá hủy để nhường chỗ cho một tòa mới.
Sống sót qua bệnh tật hoặc tình huống khó khăn
-
She was very ill, but she pulled through.
Cô ấy đã rất bệnh nặng, nhưng cô ấy đã sống sót qua.
Idioms
Trêu chọc ai đó
-
I was joking, I'm not really going to New York. I was just pulling your leg.
Tôi đang đùa thôi, tôi không thực sự đi đến New York. Tôi chỉ trêu bạn mà.
Sử dụng ảnh hưởng để đạt được điều gì đó
-
He got the job by pulling strings.
Anh ấy đã được việc nhờ sử dụng ảnh hưởng của mình.
Đóng góp công sức như người khác
-
Everyone in the team needs to pull their weight.
Mỗi thành viên trong đội cần phải đóng góp công sức của mình.