pst
in Vietnamese Thời gian trước đây, quá khứ
BrE /pɑːst/ AmE /pæst/
noun / adjective / adverb en → vi
Thời gian trước đây, quá khứ
the time before the present or a particular period of history
- in the past
Collocations the past few years · a long time in the past
-
We lived there in the past.
Chúng tôi đã sống ở đó trong quá khứ.
Địa điểm phía sau, phía xa hơn
the place that is further away from a particular point than another place
- on the other side of sth
Collocations the past door/window · behind a wall
-
The house is on the other side of the park.
Nhà ở phía bên kia công viên.
Để chỉ hành động hoặc sự kiện trong quá khứ (trong ngữ pháp)
used to show that a verb refers to an action or event in the past
- past simple tense
Phrasal verbs
Quên đi, không để ý đến
-
She looked past his mistakes and saw the good in him.
Cô ấy đã quên đi những sai lầm của anh ta và nhìn thấy điều tốt đẹp trong anh.
Tiếp tục, vượt qua
-
It's time to move on from the past.
Đã đến lúc tiếp tục và vượt qua quá khứ.
Tiễn ai đi
-
I saw him off at the airport.
Tôi đã tiễn anh ấy ở sân bay.
Nhìn lại, nhớ lại điều gì đó
-
She looks back on her childhood with fondness.
Cô ấy nhìn lại tuổi thơ với niềm vui.
Đợi mong, trông chờ điều gì đó
-
I'm looking forward to my holiday.
Tôi đang đợi mong kỳ nghỉ của mình.
Idioms
Nhớ lại điều gì đó với niềm vui
-
She looks back on her childhood with fondness.
Cô ấy nhớ lại tuổi thơ với niềm vui.
Đợi mong, trông chờ điều gì đó
-
I'm looking forward to my holiday.
Tôi đang đợi mong kỳ nghỉ của mình.
Tiếp tục, vượt qua điều gì đó
-
It's time to move on from the past.
Đã đến lúc tiếp tục và vượt qua quá khứ.