prod
in Vietnamese Đâm, thúc (bằng vật nhọn)
BrE /prɒd/ AmE /prɑːd/
verb en → vi
past prodded pp prodded ing prodding
Đâm, thúc (bằng vật nhọn)
to push or poke something, especially with a pointed object
- prod somebody/something
Collocations prod someone with a stick · prod the horse forward
-
He prodded the sleeping man.
Anh ta đã thúc người đàn ông đang ngủ bằng cây gậy.
Khuyến khích, thúc giục (mạnh mẽ)
to encourage or urge someone to do something, often in a forceful way
- prod somebody into doing sth
Collocations prod someone to action · prod someone into making a decision
-
She prodded him into applying for the job.
Cô ấy đã thúc giục anh ta nộp đơn xin việc.
Nhắc nhở (mạnh mẽ)
to remind someone forcefully or repeatedly about something they should do
- prod somebody to remember sth
Collocations prod someone about a deadline · prod someone to finish their work
-
He prodded her to remind her of the meeting.
Anh ta đã nhắc nhở cô ấy về cuộc họp.
Phrasal verbs
Thúc đẩy, thúc giục (điều gì đó)
-
The committee prodded the project along.
Ủy ban đã thúc đẩy dự án tiến triển.
Đâm vào, thúc (bằng vật nhọn)
-
He prodded at the sleeping man.
Anh ta đã đâm vào người đàn ông đang ngủ bằng cây gậy.
Thúc giục (điều gì đó)
-
The coach prodded the team on to victory.
Huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng tiến tới chiến thắng.
Hỗ trợ, khuyến khích (điều gì đó)
-
The government prodded up the economy.
Chính phủ đã hỗ trợ nền kinh tế phát triển.
Đâm vào, thúc (bằng vật nhọn)
-
He prodded the sleeping man with a stick.
Anh ta đã đâm vào người đàn ông đang ngủ bằng cây gậy.
Idioms
Đâm vào, thúc (bằng vật nhọn)
-
He prodded at the sleeping man.
Anh ta đã đâm vào người đàn ông đang ngủ bằng cây gậy.
Thúc giục (điều gì đó)
-
She prodded him into applying for the job.
Cô ấy đã thúc giục anh ta nộp đơn xin việc.
Nhắc nhở (mạnh mẽ)
-
He prodded her to remind her of the meeting.
Anh ta đã nhắc nhở cô ấy về cuộc họp.