polk

in Vietnamese Người đàn ông, đặc biệt là thanh niên; người yêu hoặc người tình

BrE /pɒlk/ AmE /pɑːlk/

noun / verb en → vi

1 PERSON [countable] B2

Người đàn ông, đặc biệt là thanh niên; người yêu hoặc người tình

a man, especially a young one; a boyfriend or lover

  • have a polk

Collocations a handsome polk

  • He's just another pretty face, not the real thing.

    Anh ta chỉ là một khuôn mặt đẹp trai thôi, không phải người thật lòng.

2 DANCE [uncountable] C1

Một điệu nhảy tương tự như polka; bước nhảy nhanh

a type of dance that is similar to a polka; a quick step in dancing

  • do the polk

Collocations a lively polk dance

  • They enjoyed doing a polk at the party.

    Họ đã thích thú khi nhảy điệu polk tại bữa tiệc.

3 VERB [intransitive] C1

Nỗ lực làm điều gì đó; cố gắng

to make an effort to do something; to try hard

  • polk for sth

Collocations polk for a promotion

  • She's going to polk for the job.

    Cô ấy sẽ nỗ lực để có được công việc đó.