polish
in Vietnamese Đánh bóng, làm sạch
BrE /ˈpɒlɪʃ/ AmE /ˈpɑːlɪʃ/
verb / noun en → vi
past polished pp polished ing polishing
Đánh bóng, làm sạch
to make something clean and shiny by rubbing it with a cloth or liquid
- polish something
Collocations polish shoes · polish silverware
-
She polished the furniture until it shone.
Cô ấy đã đánh bóng đồ nội thất cho đến khi nó sáng bóng.
Điều chỉnh, cải thiện
to make something better or more effective by working on it carefully and thoroughly
- polish something
Collocations polish a speech · polish an essay
-
He spent hours polishing his presentation.
Anh ấy đã dành hàng giờ để cải thiện bài thuyết trình của mình.
Người lịch sự, chu đáo
a person who is very polite and careful about their appearance or behavior
- be a polish
-
She is such a polite and polished person.
Cô ấy là một người lịch sự và chu đáo.
Điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp
to make your language more formal or correct, especially in writing
- polish something
-
She polished her language skills during a year abroad.
Cô ấy đã cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình trong một năm ở nước ngoài.
Hoàn thiện, hoàn tất (đối với hồ sơ pháp lý)
to make something official or legal by adding details and making it complete
- polish something
-
The lawyer polished the contract before signing it.
Luật sư đã hoàn thiện hợp đồng trước khi ký kết.
Hoàn thiện (tranh vẽ)
to make a painting or drawing look more finished and complete by adding details
- polish something
-
She polished the painting until it was perfect.
Cô ấy đã hoàn thiện bức tranh cho đến khi nó trở nên hoàn hảo.
Đào tạo, cải thiện kỹ năng (trong thể thao)
to improve your skills in a sport by practicing regularly and carefully
- polish something
-
He has been polishing his tennis skills for the tournament.
Anh ấy đã cải thiện kỹ năng chơi quần vợt của mình cho giải đấu.
Điều chỉnh, cải thiện (sản phẩm hoặc dịch vụ)
to make a product or service better and more attractive to customers by improving its quality or design
- polish something
-
The company is polishing its image to attract more customers.
Công ty đang cải thiện hình ảnh của mình để thu hút thêm khách hàng.
Phrasal verbs
Điều chỉnh, cải thiện (đối với kỹ năng hoặc kiến thức)
-
I need to polish up my French before I go.
Tôi cần phải cải thiện tiếng Pháp của mình trước khi đi.
Hết sạch (đối với thức ăn)
-
He polished off the cake in no time.
Anh ấy đã hết sạch bánh ngọt trong chốc lát.
Điều chỉnh, cải thiện (đối với kiến thức hoặc kỹ năng)
-
I need to polish up on my computer skills.
Tôi cần phải cải thiện kỹ năng máy tính của mình.
Hết sạch (đối với thức ăn hoặc công việc)
-
She polished off the report in an hour.
Cô ấy đã hoàn thành báo cáo trong một giờ.
Điều chỉnh, cải thiện (đối với kiến thức hoặc kỹ năng)
-
I need to polish up on my Spanish.
Tôi cần phải cải thiện tiếng Tây Ban Nha của mình.
Idioms
Đánh bóng táo (tâng bốc)
-
He's always trying to polish the apple with his boss.
Anh ấy luôn cố gắng tâng bốc sếp mình.
Đánh bóng giày (sẵn sàng)
-
He polished his boots and prepared for the interview.
Anh ấy đã đánh bóng giày và chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn.
Cải thiện hình ảnh (đối với bản thân hoặc công ty)
-
The company is trying to polish its image.
Công ty đang cố gắng cải thiện hình ảnh của mình.