play

S1 W1

in Vietnamese Chơi nhạc cụ, hát bài hát

BrE /pleɪ/ AmE /pleɪ/

verb en → vi

past played pp played ing playing

1 PERFORM MUSIC [intransitive, T + obj] A1

Chơi nhạc cụ, hát bài hát

to perform music on an instrument or sing a song

  • play the piano/guitar/violin
  • play a song

Collocations play an instrument · play a melody

  • She plays the violin in the orchestra.

    Cô ấy chơi violin trong dàn nhạc.

2 ACT IN A PLAY [intransitive, T + obj] A2

Diễn vai trong vở kịch hoặc phim

to act as a character in a play or film

  • play a role/character
  • play Hamlet

Collocations play the lead role · play a supporting character

  • He plays the lead role in the new film.

    Anh ấy diễn vai chính trong bộ phim mới.

3 PARTICIPATE IN A GAME [intransitive, T + obj] A1

Tham gia chơi một trò chơi hoặc môn thể thao

to participate in a game or sport

  • play football/basketball/tennis
  • play a game

Collocations play chess · play cards

  • They play basketball every weekend.

    Họ chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.

4 MAKE A NOISE [intransitive] A2

Làm ra tiếng động hoặc âm thanh, đặc biệt là của một con vật

to make a noise or sound, especially of an animal

  • play a tune/song

Collocations play the drums · play a tune

  • The birds play in the trees.

    Các con chim kêu trong cây.

5 ACT LIKE [intransitive] A2

Hành động như thể bạn là ai đó hoặc điều gì khác, đặc biệt là để vui chơi

to act as if you are someone or something else, especially for fun

  • play a character/role

Collocations play pretend · play dress-up

  • The children play at being doctors and nurses.

    Những đứa trẻ giả vờ là bác sĩ và y tá.

6 USE FOR FUN [transitive] A1

Sử dụng điều gì đó để vui chơi hoặc giải trí, đặc biệt là đồ chơi hoặc trò chơi

to use something for fun or enjoyment, especially a toy or game

  • play with something

Collocations play with a toy · play with a pet

  • The children play with their toys.

    Những đứa trẻ chơi với đồ chơi của chúng.

7 PERFORM IN A SPORT [intransitive] A2

Tham gia thi đấu trong một môn thể thao hoặc trò chơi, thường là thành viên của một đội

to perform in a sport or game, often as part of a team

  • play for a team

Collocations play in the league · play against another team

  • He plays for Manchester United.

    Anh ấy thi đấu cho Manchester United.

8 ACT IN A WAY [intransitive] B1

Hành động theo cách không nghiêm túc hoặc chân thành, thường để làm ai đó cười

to act in a way that is not serious or sincere, often to make someone laugh

  • play a joke/prank

Collocations play tricks on someone · play the fool

  • She plays jokes on her friends.

    Cô ấy chơi trò đùa với bạn bè.

Phrasal verbs

play around BEHAVE CASUALLY B1

Hành động một cách tùy tiện, không nghiêm túc

  • Don't play around with the fire.

    Đừng chơi đùa với lửa.

play up EMPHASIZE B1

Tăng cường, nhấn mạnh

  • He plays up the importance of teamwork.

    Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.

play down MINIMIZE IMPORTANCE B1

Giảm nhẹ tầm quan trọng, không để ý đến

  • The company plays down the risks.

    Công ty giảm nhẹ các rủi ro.

play out FINISH A SCENARIO B2

Kết thúc một tình huống hoặc kịch bản

  • Let's play out the scenario.

    Hãy kết thúc kịch bản này.

play off COMPETE AGAINST EACH OTHER B2

Thi đấu với nhau để xác định người chiến thắng cuối cùng

  • The two teams will play off for the championship.

    Hai đội sẽ thi đấu với nhau để giành chức vô địch.

Idioms

play it safe B2

Chơi an toàn, không mạo hiểm

  • I decided to play it safe and stay home.

    Tôi quyết định chơi an toàn và ở nhà.

play the field B2

Đi chơi với nhiều người, không gắn bó với một ai

  • He likes to play the field.

    Anh ấy thích đi chơi với nhiều người.

play hardball C1

Hành động một cách quyết liệt, không thương tiếc

  • She plays hardball in negotiations.

    Cô ấy hành động quyết liệt trong các cuộc đàm phán.