pie

S2 W2

in Vietnamese Bánh pie, bánh mặn hoặc ngọt

BrE /paɪ/ AmE /paɪ/

noun en → vi

1 FOOD [uncountable, countable] A2

Bánh pie, bánh mặn hoặc ngọt

a sweet or savoury baked dish made with pastry and usually containing fruit, meat, etc.

  • a piece of pie

Collocations apple pie · meat pie

  • She baked a meat pie for dinner.

    Cô ấy đã làm một chiếc bánh pie mặn cho bữa tối.

2 GAME [uncountable] B1

Trò chơi ném bánh vào mục tiêu để giành giải thưởng

a game in which players throw objects at a target, such as a pie or a ring, to win prizes.

  • play a game of pie
  • They played a game of pie at the fair.

    Họ đã chơi trò chơi ném bánh tại hội chợ.

3 IDIOM [transitive] B2

Ném (thức ăn hoặc đồ uống) vào ai đó như một trò đùa hoặc để thể hiện sự tức giận

to throw something, especially food or drink, at someone as a joke or to show anger.

  • take a pie at somebody
  • He took a pie at the politician during the speech.

    Anh ta đã ném một chiếc bánh vào chính trị gia trong bài diễn thuyết.

Idioms

have a finger in every pie B2

Đụng tay vào mọi chuyện, can thiệp vào tất cả mọi việc

  • He has a finger in every pie and knows everything that's going on.

    Anh ta đụng tay vào mọi chuyện và biết mọi thứ đang xảy ra.

eat humble pie B2

Ăn năn, nhận lỗi

  • After his mistake, he had to eat humble pie.

    Sau sai lầm của mình, anh ta phải ăn năn.