pickle

S2 W2

in Vietnamese Dưa chua, dưa muối

BrE /ˈpɪkl/ AmE /ˈpɪkl/

noun / verb en → vi

1 FOOD [uncountable] A2

Dưa chua, dưa muối

a food that has been preserved in vinegar or salt and is sour and salty to taste

Collocations pickle jar · pickle juice

  • She likes to eat pickles with her sandwiches.

    Cô ấy thích ăn dưa chua cùng với bánh mì kẹp.

2 VERB [transitive] A2

Muối, ngâm (thực phẩm)

to preserve food in vinegar or salt

  • pickle something
  • I'm going to pickle some cucumbers.

    Tôi sẽ muối một ít dưa chuột.

3 SPORT [uncountable] C1

Bóng nhỏ trong bóng chày

a small ball used in the sport of baseball

Collocations hit a pickle

  • The batter hit the pickle and ran to first base.

    Người đánh bóng đã gạt được bóng nhỏ và chạy đến chốt một.

4 IDIOM [transitive] B2

Đứng trước nguy cơ, rơi vào tình thế khó khăn

to be in a difficult situation where you have to make a quick decision or take action

  • be in a pickle
  • We're in a bit of a pickle.

    Chúng tôi đang rơi vào tình thế khó khăn một chút.

Phrasal verbs

pick up COLLECT / LEARN B1

Nhặt lên, thu thập; học (thông thạo)

  • I'll pick you up at the station.

    Tôi sẽ đón anh/chị ở ga tàu.

pick out SELECT / FIND B1

Chọn ra, tìm thấy

  • Can you pick me out in the crowd?

    Anh/chị có nhận ra tôi trong đám đông không?

pick on TEASE / BULLY B2

Trêu chọc, bắt nạt

  • The other kids always pick on him.

    Các bạn khác luôn trêu chọc cậu ấy.

pick at EAT LITTLE B2

Ăn ít, ăn dở

  • She picked at her food all evening.

    Cô ấy đã ăn dở bữa tối suốt cả buổi tối.

pick off SHOOT / REMOVE C1

Bắn hạ; gỡ bỏ (lá cây)

  • The sniper picked him off from a distance.

    Người bắn tỉa đã bắn hạ anh ta từ xa.

Idioms

pick one's brains C1

Khám phá kiến thức của ai đó

  • I'll pick your brains about the project.

    Tôi sẽ hỏi ý kiến bạn về dự án này.

pick up the pieces C1

Ghép lại những mảnh vụn, khắc phục hậu quả

  • It will take a long time to pick up the pieces.

    Sẽ mất một thời gian dài để khắc phục hậu quả.

pick someone's pocket C1

Lấy trộm tiền từ túi ai đó

  • A thief picked his pocket on the train.

    Một tên trộm đã lấy trộm tiền của anh ấy trên tàu.